Tỷ giá nổi bật cập nhật 26/06/2024 00:42

Cập nhật liên tục 24/7 chính xác từ nhiều nguồn tin cậy.
USD trung tâm
Tỷ giá trung tâm
24,253
USD Vietcombank
USD Vietcombank
25,215 / 25,465
USD tự do
USD tự do
25,870 / 25,950
SJC
Vàng SJC
74,980,000 / 76,980,000
JPY
Yên Nhật/Dcom
160.9 / 158.7
USDT
USDT
25,965 / 25,990 0.0585%
VNindex
VN-Index
1,256.56 0.19%
HNX
HNX
240.19 0.19%
UPcom
UPCOM
98.83 -0.23%
E95
Xăng RON 95
22,460 230đ
E95
Xăng E5 RON 92
21,500 190đ
diesel
Dầu Diesel
20,360 720đ
Chỉ số CPI 05/2024 so 2023
4.44%
Lạm phát
Lạm phát 05/2024 so 2023
2.68%
Sản xuất công nghiệp
Chỉ số sản xuất công nghiệp
8.90%
Vietlott Power 655
Vietlott Power 655
80,672,952,450đ
Vietlott Power 655
Vietlott Mega 645
12,000,000,000đ
Vietlott Power 655
XS Miền Bắc 25/06/2024
60082
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 25,245 (-0.04%) 25,245 (-0.04%) 25,265 (-0.04%) 25,276 (0.01%) 25,245 (0.28%)
EUR 26,872 (0.35%) 26,868 (0.25%) 26,875 (0.43%) 26,912 (-0.28%) 26,871 (0.75%)
GBP 31,767 (0.32%) 31,883 (0.25%) 31,786 (0.41%) 31,786 (-0.44%) 31,953 (0.64%)
JPY 156 (0.11%) 156 (0.11%) 157 (0.3%) 158 (-0.26%) 155 (-0.57%)
AUD 16,661 (0.22%) 16,784 (0.24%) 16,682 (0.35%) 16,668 (-0.25%) 16,792 (0.84%)
SGD 18,517 (0.15%) 18,435 (0.07%) 18,536 (0.25%) 18,533 (-0.12%) 18,467 (1.05%)
THB 682 (0.45%) 670 (0.29%) 681 (0.59%) 673 (0.3%) 687 (0.71%)
CAD 18,341 (0.27%) 18,464 (0.21%) 18,358 (0.33%) 18,335 (0.2%) 18,491 (0.92%)
CHF 28,064 (0.11%) 28,123 28,081 (0.21%) 28,263 (-0.26%) 28,163 (0.59%)
HKD 3,208 (-0.09%) 3,208 (-0.03%) 3,206 (-0.03%) 3,132 (0.03%) 3,200 (1.91%)
CNY 3,467 3,462 (-0.06%) - 3,320 3,467 (0.87%)
DKK 3,593 (0.34%) 3,597 (0.25%) 3,594 (0.25%) - 3,613 (1.12%)
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 25,215 (-0.04%) 25,245 (-0.04%) 25,260 (-0.04%) 25,233 (0.01%) 25,235 (0.28%)
EUR 26,603 (0.35%) 26,795 (0.25%) 26,768 (0.43%) 26,603 (-0.28%) 26,857 (0.75%)
GBP 31,449 (0.32%) 31,692 (0.25%) 31,595 (0.41%) 31,407 (-0.44%) 31,903 (0.64%)
JPY 155 (0.11%) 155 (0.11%) 156 (0.3%) 154 (-0.26%) 156 (-0.57%)
AUD 16,494 (0.22%) 16,683 (0.24%) 16,615 (0.35%) 16,400 (-0.25%) 16,692 (0.84%)
SGD 18,332 (0.15%) 18,325 (0.07%) 18,462 (0.25%) 18,258 (-0.12%) 18,367 (1.05%)
THB 614 (0.45%) 664 (0.29%) 678 (0.59%) 610 (0.3%) 642 (0.71%)
CAD 18,157 (0.27%) 18,353 (0.21%) 18,285 (0.33%) 18,060 (0.2%) 18,391 (0.92%)
CHF 27,783 (0.11%) 27,955 27,969 (0.21%) 27,898 (-0.26%) 28,058 (0.59%)
HKD 3,175 (-0.09%) 3,185 (-0.03%) 3,193 (-0.03%) - 3,185 (1.91%)
CNY 3,433 - - - -
DKK - - - - -
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 25,465 (-0.04%) 25,465 (-0.04%) 25,465 (-0.04%) 25,468 25,465 (-0.04%)
EUR 28,061 (0.35%) 28,053 (0.22%) 28,070 (0.41%) 27,846 (-0.25%) 28,048 (0.31%)
GBP 32,786 (0.32%) 32,793 (0.27%) 32,764 (0.4%) 32,720 (-0.43%) 32,913 (-0.02%)
JPY 164 (0.11%) 163 (0.1%) 164 (0.3%) 164 (-0.26%) 164 (-0.88%)
AUD 17,195 (0.22%) 17,214 (0.24%) 17,187 (0.34%) 17,298 (-0.27%) 17,242 (-0.06%)
SGD 19,111 (0.15%) 19,127 (0.11%) 18,096 (-4.95%) 19,058 (-0.12%) 19,197 (0.63%)
THB 708 (0.45%) 713 (0.29%) 709 (0.71%) 726 (0.28%) 710 (0.07%)
CAD 18,929 (0.27%) 18,929 (0.21%) 18,900 (0.34%) 18,953 (0.19%) 19,041 (0.1%)
CHF 28,964 (0.11%) 28,958 (0.02%) 28,963 (0.22%) 28,903 (-0.26%) 28,963 (0.06%)
HKD 3,310 (-0.09%) 3,288 (-0.06%) 3,311 (-0.03%) 3,333 (0.03%) 3,335
CNY 3,579 3,542 (-0.06%) - 3,710 3,577
DKK 3,731 (0.34%) 3,702 (0.24%) 3,727 (0.27%) - 3,743
Giá 1 giờ 24 giờ 7 ngày
BTC 1,601,893,650 0.28% 2.28% -4.51%
ETH 88,224,614 -0.06% 3.23% -0.99%
USDT 25,990 0.11% 0.06% -0.02%
BNB 14,957,765 0.08% 2.89% -1.03%
SOL 3,587,920 -0.08% 8.09% 2.68%
USDC 25,990 0.02% -0.01% -0.14%
STETH 88,229,812 -0.05% 3.27% -0.50%
XRP 12,423 0.33% 1.19% -0.64%
TON 194,665 -1.37% 2.37% 6.65%
DOGE 3,284 -0.33% 8.12% 5.28%
ADA 10,272 0.39% 6.89% 6.06%
SHIB 0.467 -0.29% 7.48% 0.06%
Giá 1 giờ 24 giờ 7 ngày
BTC 61,635 0.28% 2.28% -4.51%
ETH 3,394.56 -0.06% 3.23% -0.99%
USDT 1.00 0.11% 0.06% -0.02%
BNB 575.52 0.08% 2.89% -1.03%
SOL 138.05 -0.08% 8.09% 2.68%
USDC 1.00 0.02% -0.01% -0.14%
STETH 3,394.76 -0.05% 3.27% -0.50%
XRP 0.478004 0.33% 1.19% -0.64%
TON 7.49 -1.37% 2.37% 6.65%
DOGE 0.126356 -0.33% 8.12% 5.28%
ADA 0.395226 0.39% 6.89% 6.06%
SHIB 0.000018 -0.29% 7.48% 0.06%
1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
ABBank 3.00 3.40 4.60 4.20 5.40 5.50 5.50 5.50
Agribank 1.60 1.90 3.00 3.00 4.70 4.70 4.70
BaoViet 2.90 3.70 4.80 4.90 5.30 5.70 5.70 5.70
BIDV 1.70 2.00 3.00 3.00 4.70 4.70 4.70 4.70
CBBank 3.30 3.50 5.00 4.95 5.15 5.40 5.40 5.40
DongA 2.80 3.00 4.00 4.20 4.50 4.70 4.70 4.70
GPBank 2.60 3.12 4.20 4.55 5.10 5.20 5.20 5.20
HongLeong 2.40 2.90 3.80 3.80 3.80 3.80 2.50
Indovina 3.30 3.60 4.60 4.65 5.35 5.60 5.75
MSB 3.20 3.20 4.30 4.30 5.10 5.10 5.10 5.10
MBBank 2.70 3.00 3.80 3.90 4.70 4.70 5.60 5.60
OCB 3.60 3.80 4.80 4.90 5.10 5.40 5.80 6.00
Loại Sản phẩm Mua vào Bán ra
SJC SJC 1L, 10L, 1KG 74,980,000 76,980,000
SJC SJC 5c 74,980,000 77,000,000
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 73,950,000 75,550,000
SJC Nữ Trang 99.99% 73,850,000 74,850,000
PNJ Vàng miếng PNJ (999.9) 7,395,000 7,560,000
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 7,395,000 7,560,000
PNJ Vàng nữ trang 999.9 7,390,000 7,470,000
DOJI SJC HN Lẻ 7,498,000 7,698,000
DOJI AVPL HN 7,498,000 7,698,000
DOJI SJC HCM Lẻ 7,498,000 7,698,000
BTMC VÀNG MIẾNG VRTL 999.9 (24k) 7,466,000 7,596,000
BTMC NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 7,466,000 7,596,000
Chỉ số Điểm +/- % Tăng Giảm Tổng KL Tổng GT(tỷ)
VNINDEX 1256.56 2.44 0.19% 238 161 835,303,407 21,546,147
VN30 1288.80 -1.05 -0.08% 14 9 254,199,703 8,757,367
HNXIndex 240.19 0.45 0.19% 85 86 50,930,535 1,031,735
HNX30 523.71 3.44 0.66% 18 6 26,920,300 687,243
Upcom 98.83 -0.23 -0.23% 137 166 69,089,851 1,232,610
VN100 1295.68 2.12 0.16% 63 24 633,587,284 17,827,054
VNIT 5322.46 -86.93 -1.61% 1 3 20,177,543 2,124,493
VNFINLEAD 2015.63 6.52 0.32% 13 5 354,522,843 7,336,116
VNIND 813.78 5.86 0.73% 37 23 98,331,642 2,439,172
VNCONS 676.47 0.52 0.08% 14 6 38,419,759 1,661,090
VNMID 1946.38 13.71 0.71% 49 15 379,387,581 9,069,686
VNSI 2029.41 5.77 0.29% 12 5 160,156,078 5,778,015
Tên cặp Giá cuối Thay đổi
EUR/USD 1.0709 -0.0024 (-0.22%)
GBP/USD 1.2684 0.0004 (+0.04%)
USD/JPY 159.68 0.1 (+0.06%)
USD/CHF 0.8950 0.0023 (+0.26%)
AUD/USD 0.6639 -0.0017 (-0.26%)
USD/CAD 1.3664 0.001 (+0.07%)
EUR/GBP 0.8443 -0.0017 (-0.20%)
EUR/JPY 171.00 -0.34 (-0.20%)
GBP/JPY 202.54 0.05 (+0.02%)
EUR/CHF 0.9585 -0.0002 (-0.02%)
USD/CNY 7.2629 0.0043 (+0.06%)
USD/RUB 88.2496 0.2513 (+0.29%)
Tên xe Giá niêm yiết Giá lăn bánh Loại Xuất xứ
Audi Q8 4,100,000,000đ 4,614,500,000đ SUV VN
Bmw X7 5,149,000,000đ 5,789,380,000đ SUV VN
Ford Everest 1,099,000,000đ 1,253,380,000đ SUV VN
Ford Explorer 2,099,000,000đ 2,373,380,000đ SUV US
Honda CR-V 1,109,000,000đ 1,264,580,000đ Crossover VN
Hyundai Santafe 979,000,000đ 1,118,980,000đ Crossover VN
Kia Sorento 964,000,000đ 1,102,180,000đ SUV VN
Mazda CX-5 749,000,000đ 861,380,000đ Crossover VN
Mercedes GLC 2,299,000,000đ 2,597,380,000đ SUV VN
Mercedes GLS 5,389,000,000đ 6,058,180,000đ SUV VN
Mitsubishi Pajero Sport 1,130,000,000đ 1,288,100,000đ SUV TH
Toyota Fortuner 1,055,000,000đ 1,204,100,000đ SUV VN
Toyota Land Cruiser 4,286,000,000đ 4,822,820,000đ SUV JP
Vinfast VF9 1,513,000,000đ 1,717,060,000đ Crossover VN
Volvo XC90 4,050,000,000đ 4,558,500,000đ SUV VN
Tên Loại Giá USD Giá VND Thay đổi
Vàng thế giới Kim loại 2,331.50 59,371,648 -0.55%
XAU/USD Tiền tệ 2,319.31 59,061,229 -0.65%
Bạc Kim loại 29.24 744,648 -2.03%
Đồng Kim loại 4.37 111,313 -1.22%
Dầu Thô WTI Năng lượng 81.03 2,063,429 -0.74%
Dầu Brent Năng lượng 84.44 2,150,265 -0.83%
Khí Tự nhiên Năng lượng 2.88 73,263 -2.41%
Xăng RBOB Năng lượng 2.50 63,650 0.18%
Dầu khí London Năng lượng 782.62 19,929,418 -0.54%
Lúa mì Hoa Kỳ Nông nghiệp 560.90 14,283,319 -1.77%
Bắp Hoa Kỳ Nông nghiệp 430.88 10,972,359 -1.85%
Đậu nành Hoa Kỳ Nông nghiệp 1,146.38 29,192,567 -1.17%
Cà phê Hoa Kỳ loại C Nông nghiệp 229.93 5,855,167 -2.68%
Đường Hoa Kỳ loại 11 Nông nghiệp 19.55 497,841 -0.86%
Cotton Hoa Kỳ loại 2 Nông nghiệp 74.98 1,909,366 2.17%