Các tỷ giá nổi bật trong ngày

Cập nhật liên tục 24/7 chính xác từ nhiều nguồn tin cậy
USD
Tỷ giá trung tâm
24,082
USDT
USD Vietcombank
24,810 / 25,180
SJC
Vàng SJC
80,600,000 / 83,100,000
VNindex
VN-Index
1,276.60 1.46%
HNX
HNX
241.34 0.95%
UPcom
UPCOM
91.16 0.58%
E95
Xăng E95
24,820 20đ
diesel
Dầu Diesel
21,610 630đ
Chỉ số CPI 03/2024 so 2023
3.97%
Lạm phát
Lạm phát 03/2024 so 2023
2.76%
JPY
Yên Nhật/Dcom
170.0 / 162.0
USDT
USDT
26,380 / 26,437 0.0575%
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 24,840 24,840 24,830 24,870 24,808
EUR 26,264 26,331 26,384 26,393 25,976
GBP 30,791 30,838 30,902 30,885 30,601
JPY 160 160 160 161 159
AUD 16,027 16,045 16,097 16,035 15,874
SGD 18,137 18,147 18,192 18,166 17,826
THB 674 663 672 665 671
CAD 17,927 17,949 17,995 17,957 17,862
CHF 26,987 27,006 27,060 27,157 26,865
HKD 3,142 3,145 3,138 3,062 3,072
CNY 3,419 3,418 - 3,361 3,387
DKK 3,512 3,529 3,529 - 3,479
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 24,810 24,840 24,810 24,847 24,768
EUR 26,002 26,260 26,278 26,086 25,766
GBP 30,483 30,653 30,717 30,509 30,591
JPY 158 159 159 157 159
AUD 15,867 15,949 16,033 15,770 15,854
SGD 17,955 18,038 18,119 17,892 17,816
THB 606 656 669 603 631
CAD 17,748 17,841 17,923 17,683 17,852
CHF 26,718 26,844 26,952 26,796 26,845
HKD 3,110 3,123 3,125 - 3,062
CNY 3,384 - - - -
DKK - - - - -
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 25,180 25,150 25,150 25,180 25,228
EUR 27,428 27,483 27,554 27,318 27,266
GBP 31,780 31,941 31,854 31,826 31,771
JPY 167 167 167 168 169
AUD 16,541 16,545 16,586 16,663 16,474
SGD 18,719 18,680 18,729 18,690 18,626
THB 700 708 700 718 699
CAD 18,502 18,512 18,523 18,575 18,562
CHF 27,854 27,860 27,895 27,786 27,815
HKD 3,243 3,235 3,240 3,264 3,267
CNY 3,529 3,510 - 3,489 3,527
DKK 3,646 3,645 3,658 - 3,649
Giá 1 giờ 24 giờ 7 ngày
BTC 1,709,548,605 -0.25% -3.90% -6.93%
ETH 81,723,641 -0.05% -5.06% -8.87%
USDT 26,463 -0.07% 0.06% 0.03%
BNB 14,893,020 -0.59% -5.19% -4.13%
SOL 3,823,583 1.00% -4.26% -19.66%
USDC 26,463 -2.60% 0.08% 0.11%
STETH 81,455,834 0.11% -5.04% -8.94%
XRP 13,141 0.24% -8.19% -16.65%
DOGE 4,211 0.55% -6.89% -18.33%
TON 172,105 0.69% -3.31% 19.82%
ADA 12,555 1.22% -6.01% -19.60%
AVAX 967,330 2.02% -3.67% -24.47%
Giá 1 giờ 24 giờ 7 ngày
BTC 64,665 -0.25% -3.90% -6.93%
ETH 3,091.26 -0.05% -5.06% -8.87%
USDT 1.00 -0.07% 0.06% 0.03%
BNB 563.34 -0.59% -5.19% -4.13%
SOL 144.63 1.00% -4.26% -19.66%
USDC 1.00 -2.60% 0.08% 0.11%
STETH 3,081.13 0.11% -5.04% -8.94%
XRP 0.497080 0.24% -8.19% -16.65%
DOGE 0.159290 0.55% -6.89% -18.33%
TON 6.51 0.69% -3.31% 19.82%
ADA 0.474899 1.22% -6.01% -19.60%
AVAX 36.59 2.02% -3.67% -24.47%
1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
ABBank 2.65 3.00 4.40 4.10 4.10 4.20 4.20 4.20
Agribank 1.60 1.90 3.00 3.00 4.70 4.70 4.70
BaoViet 2.90 3.25 4.20 4.30 4.70 5.50 5.50 5.50
BIDV 1.70 2.00 3.00 3.00 4.70 4.70 4.70 4.70
CBBank 3.00 3.20 3.90 3.85 4.05 4.30 4.30 4.30
DongA 3.90 3.90 4.90 5.10 5.40 5.60 5.60 5.60
GPBank 2.30 2.82 3.70 3.95 4.40 4.50 4.50 4.50
HongLeong 2.30 2.50 3.20 3.20 3.40 2.50 2.50
Indovina 2.90 3.10 4.30 4.50 5.10 5.45 5.50
MSB 3.25 3.10 3.10 3.50 3.50 3.50 3.50
MBBank 2.10 2.50 3.50 3.60 4.50 4.60 5.60 5.60
OCB 2.90 3.10 4.50 4.60 4.80 5.40 5.80 6.00
Loại Sản phẩm Mua vào Bán ra
SJC SJC 1L, 10L, 1KG 80,600,000 83,100,000
SJC SJC 5c 80,600,000 83,120,000
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 74,300,000 76,200,000
SJC Nữ Trang 99.99% 74,200,000 75,500,000
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 7,430,000 7,625,000
PNJ Vàng nữ trang 999.9 7,420,000 7,500,000
PNJ Vàng miếng PNJ (999.9) 7,430,000 7,625,000
DOJI DOJI HN lẻ 80,600,000 83,100,000
DOJI DOJI HCM lẻ 80,600,000 83,200,000
DOJI Âu Vàng Phúc Long 80,600,000 83,100,000
BTMC VÀNG MIẾNG VRTL 999.9 (24k) 7,438,000 7,628,000
BTMC NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 7,438,000 7,628,000
Chỉ số Điểm +/- % Tăng Giảm Tổng KL Tổng GT(tỷ)
VNINDEX 1276.60 18.40 1.46% 317 143 944,444,595 24,069.55
VN30 1284.74 21.88 1.73% 29 1 471,293,612 14,275.12
HNXIndex 241.34 2.27 0.95% 106 67 79,143,000 1,668.46
HNX30 537.51 8.53 1.61% 22 3 56,350,500 1,356.95
Upcom 91.16 0.53 0.58% 214 108 57,958,100 572.28
VN100 1289.45 21.75 1.72% 91 5 736,072,512 21,431.32
VNIT 4161.91 25.04 0.61% 4 0 4,216,420 326.36
VNFINLEAD 2080.47 46.34 2.28% 19 0 456,195,392 12,564.43
VNIND 820.00 16.50 2.05% 46 19 97,223,589 2,887.58
VNCONS 676.84 2.57 0.38% 13 6 46,868,400 1,246.15
VNMID 1929.86 31.80 1.68% 62 4 264,778,900 7,156.21
VNSI 2041.73 27.82 1.38% 18 1 144,865,720 4,253.12
Tên Loại Giá USD Giá VND Thay đổi
Vàng thế giới Kim loại 2,360.20 59,429,836 -0.53%
XAU/USD Tiền tệ 2,344.25 59,028,215 -1.19%
Bạc Kim loại 27.97 704,285 -0.99%
Đồng Kim loại 4.32 108,677 1.48%
Dầu Thô WTI Năng lượng 85.45 2,151,631 0.51%
Dầu Brent Năng lượng 90.15 2,269,977 0.46%
Khí Tự nhiên Năng lượng 1.77 44,644 0.51%
Xăng RBOB Năng lượng 2.80 70,421 0.81%
Dầu khí London Năng lượng 828.25 20,855,335 0.73%
Lúa mì Hoa Kỳ Nông nghiệp 555.25 13,981,195 0.77%
Bắp Hoa Kỳ Nông nghiệp 434.75 10,947,005 1.40%
Đậu nành Hoa Kỳ Nông nghiệp 1,172.00 29,510,960 1.21%

Giá hữu ích

Oto
Bảng giá xe ôtô
14/04/2024
Giá lắp mạng Internet
Giá lắp mạng Internet
05/03/2024 11:29
Giá nông sản
Giá nông sản
02/03/2024 18:59

Tin tức

Lãi suất tiết kiệm ngân hàng tiếp tục giảm
Lãi suất tiết kiệm ngân hàng tiếp tục giảm
Giá vàng hôm nay 2-3: Đồng loạt tăng mạnh
Giá vàng hôm nay 2-3: Đồng loạt tăng mạnh
Theo dõi, kiểm soát chặt Quỹ Bình ổn giá xăng dầu
Theo dõi, kiểm soát chặt Quỹ Bình ổn giá xăng dầu
Đồng Nhật ngày càng hấp dẫn các nhà đầu tư
Đồng Nhật ngày càng hấp dẫn các nhà đầu tư
Ngày 27/2: Giá tiêu và cà phê ổn định, cao su điều chỉnh trái chiều
Ngày 27/2: Giá tiêu và cà phê ổn định, cao su điều chỉnh trái chiều
Cổ phiếu Cao su Sao Vàng (SRC) lên đỉnh lịch sử trong phiên sáng nay
Cổ phiếu Cao su Sao Vàng (SRC) lên đỉnh lịch sử trong phiên sáng nay
Cuối tháng 2, gửi tiết kiệm online tại ngân hàng nào hưởng lãi suất cao nhất?
Cuối tháng 2, gửi tiết kiệm online tại ngân hàng nào hưởng lãi suất cao nhất?
Ngân hàng rục rịch tăng lãi suất tiền gửi
Ngân hàng rục rịch tăng lãi suất tiền gửi