Tỷ giá nổi bật cập nhật 25/07/2024 23:16

Cập nhật liên tục 24/7 chính xác từ nhiều nguồn tin cậy.
USD trung tâm
Tỷ giá trung tâm
25,343
USD Vietcombank
USD Vietcombank
25,090 / 25,460
USD tự do
USD tự do
25,660 / 25,740
SJC
Vàng SJC
77,500,000 / 79,500,000
JPY
Yên Nhật/Dcom
165.2 / 164.0
USDT
USDT
25,791 / 25,770 0.1827%
VNindex
VN-Index
1,233.19 -0.43%
HNX
HNX
235.25 -0.39%
UPcom
UPCOM
94.51 -0.02%
E95
Xăng RON 95
22,880 -290đ
E95
Xăng E5 RON 92
21,900 -270đ
diesel
Dầu Diesel
20,190 -310đ
Chỉ số CPI 06/2024 so 2023
4.34%
Lạm phát
Lạm phát 06/2024 so 2023
2.61%
Sản xuất công nghiệp
Chỉ số sản xuất công nghiệp
10.90%
Vietlott Power 655
Vietlott Power 655
182,756,987,850đ
Vietlott Power 655
Vietlott Mega 645
26,628,545,500đ
Vietlott Power 655
XS Miền Bắc 25/07/2024
36097
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 25,120 (-0.23%) 25,120 (-0.23%) 25,198 25,276 (0.01%) 25,231
EUR 27,002 (-0.3%) 27,026 (-0.14%) 27,057 (-0.11%) 26,912 (-0.28%) 27,094
GBP 32,057 (-0.42%) 32,230 (-0.19%) 32,212 (-0.05%) 31,786 (-0.44%) 32,212
JPY 163 (2.08%) 163 (1.18%) 162 (1.41%) 158 (-0.26%) 154
AUD 16,234 (-1.61%) 16,360 (-1.26%) 16,404 (-0.73%) 16,668 (-0.25%) 16,977
SGD 18,550 (-0.06%) 18,481 (-0.03%) 18,596 (0.1%) 18,533 (-0.12%) 18,475
THB 687 (-0.34%) 676 (-0.39%) 688 (0.15%) 673 (0.3%) 689
CAD 17,988 (-0.73%) 18,131 (-0.52%) 18,093 (-0.25%) 18,335 (0.2%) 18,490
CHF 28,343 (1.19%) 28,407 (1.06%) 28,229 (0.77%) 28,263 (-0.26%) 27,948
HKD 3,190 (-0.27%) 3,193 (-0.19%) 3,195 (-0.03%) 3,132 (0.03%) 3,194
CNY 3,467 (0.5%) 3,469 (0.46%) - 3,320 3,455
DKK 3,609 (-0.3%) 3,617 (-0.14%) 3,616 (-0.14%) - 3,640
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 25,090 (-0.23%) 25,120 (-0.23%) 25,180 25,233 (0.01%) 25,231
EUR 26,732 (-0.3%) 26,953 (-0.14%) 26,949 (-0.11%) 26,603 (-0.28%) 27,079
GBP 31,736 (-0.42%) 32,037 (-0.19%) 32,019 (-0.05%) 31,407 (-0.44%) 32,162
JPY 161 (2.08%) 162 (1.18%) 161 (1.41%) 154 (-0.26%) 154
AUD 16,072 (-1.61%) 16,262 (-1.26%) 16,338 (-0.73%) 16,400 (-0.25%) 16,877
SGD 18,365 (-0.06%) 18,370 (-0.03%) 18,522 (0.1%) 18,258 (-0.12%) 18,375
THB 618 (-0.34%) 669 (-0.39%) 685 (0.15%) 610 (0.3%) 644
CAD 17,808 (-0.73%) 18,022 (-0.52%) 18,021 (-0.25%) 18,060 (0.2%) 18,390
CHF 28,060 (1.19%) 28,237 (1.06%) 28,116 (0.77%) 27,898 (-0.26%) 27,843
HKD 3,158 (-0.27%) 3,171 (-0.19%) 3,182 (-0.03%) - 3,179
CNY 3,433 (0.5%) - - - -
DKK - - - - -
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 25,460 (-0.07%) 25,460 (-0.07%) 25,478 25,468 25,454
EUR 28,198 (-0.3%) 28,270 (0.02%) 28,191 (-0.11%) 27,846 (-0.25%) 28,279
GBP 33,086 (-0.42%) 33,303 (-0.02%) 33,182 (-0.05%) 32,720 (-0.43%) 33,172
JPY 171 (2.08%) 171 (1.36%) 170 (1.46%) 164 (-0.26%) 162
AUD 16,755 (-1.61%) 16,870 (-1.04%) 16,898 (-0.71%) 17,298 (-0.27%) 17,427
SGD 19,146 (-0.06%) 19,261 (0.12%) 19,143 (0.1%) 19,058 (-0.12%) 19,205
THB 713 (-0.34%) 722 (-0.26%) 716 (0.14%) 726 (0.28%) 712
CAD 18,565 (-0.73%) 18,677 (-0.35%) 18,617 (-0.26%) 18,953 (0.19%) 19,040
CHF 29,253 (1.19%) 29,386 (1.25%) 29,109 (0.79%) 28,903 (-0.26%) 28,748
HKD 3,292 (-0.27%) 3,289 3,299 (-0.03%) 3,333 (0.03%) 3,329
CNY 3,579 (0.5%) 3,597 (0.64%) - 3,710 3,565
DKK 3,747 (-0.3%) 3,740 3,749 (-0.13%) - 3,770
Giá 1 giờ 24 giờ 7 ngày
BTC 1,673,091,480 0.43% -1.92% 1.81%
ETH 81,124,218 -0.38% -7.89% -8.22%
USDT 25,796 0.14% 0.18% 0.13%
BNB 14,587,624 0.29% -2.57% -0.61%
SOL 4,403,062 0.03% -3.86% 8.47%
XRP 15,918 0.15% -1.14% 7.88%
USDC 25,822 0.18% 0.20% 0.30%
STETH 81,038,146 -0.42% -7.98% -7.22%
DOGE 3,202 -0.51% -5.81% 4.34%
TON 169,051 -0.01% -5.95% -8.80%
ADA 10,141 -0.25% -4.68% -8.62%
TRX 3,495 0.25% 0.97% 1.17%
Giá 1 giờ 24 giờ 7 ngày
BTC 64,924 0.43% -1.92% 1.81%
ETH 3,148.01 -0.38% -7.89% -8.22%
USDT 1.00 0.14% 0.18% 0.13%
BNB 566.07 0.29% -2.57% -0.61%
SOL 170.86 0.03% -3.86% 8.47%
XRP 0.617677 0.15% -1.14% 7.88%
USDC 1.00 0.18% 0.20% 0.30%
STETH 3,144.67 -0.42% -7.98% -7.22%
DOGE 0.124234 -0.51% -5.81% 4.34%
TON 6.56 -0.01% -5.95% -8.80%
ADA 0.393521 -0.25% -4.68% -8.62%
TRX 0.135623 0.25% 0.97% 1.17%
1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
ABBank 3.00 3.40 4.60 4.20 5.40 5.50 5.50 5.50
Agribank 1.60 1.90 3.00 3.00 4.70 4.70 4.70
BaoViet 3.10 3.80 5.00 5.10 5.50 5.90 5.90 5.90
BIDV 1.70 2.00 3.00 3.00 4.70 4.70 4.70 4.70
CBBank 3.30 3.50 5.00 4.95 5.15 5.40 5.40 5.40
DongA 2.80 3.00 4.00 4.20 4.50 4.70 4.70 4.70
GPBank 2.60 3.12 4.20 4.55 5.10 5.20 5.20 5.20
HongLeong 2.60 3.05 4.05 4.05 4.05 4.05 2.50
Indovina 3.40 3.70 4.75 4.75 5.45 5.80 5.95
MSB 3.20 3.20 4.30 4.30 5.10 5.10 5.10 5.10
MBBank 2.90 3.30 4.00 4.00 4.80 4.80 5.70 5.70
OCB 3.60 3.80 4.80 4.90 5.10 5.40 5.80 6.00
Loại Sản phẩm Mua vào Bán ra
SJC SJC 1L, 10L, 1KG 77,500,000 79,500,000
SJC SJC 5c 77,500,000 79,520,000
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 75,550,000 76,950,000
SJC Nữ Trang 99.99% 75,450,000 76,550,000
PNJ Vàng miếng PNJ (999.9) 7,395,000 7,560,000
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 7,575,000 7,702,000
PNJ Vàng nữ trang 999.9 7,570,000 7,650,000
DOJI SJC HN Lẻ 7,750,000 7,950,000
DOJI AVPL HN 7,750,000 7,950,000
DOJI SJC HCM Lẻ 7,750,000 7,950,000
BTMC VÀNG MIẾNG VRTL 999.9 (24k) 7,573,000 7,703,000
BTMC NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 7,573,000 7,703,000
Chỉ số Điểm +/- % Tăng Giảm Tổng KL Tổng GT(tỷ)
VNINDEX 1233.19 -5.28 -0.43% 131 294 484,409,425 11,719,327
VN30 1272.18 -8.33 -0.65% 4 22 193,169,585 5,921,512
HNXIndex 235.25 -0.92 -0.39% 58 103 36,659,502 782,674
HNX30 513.63 -2.18 -0.42% 9 14 23,003,300 564,049
Upcom 94.51 -0.02 -0.02% 171 99 30,243,725 425,886
VN100 1271.39 -7.69 -0.60% 25 63 346,649,995 9,972,547
VNIT 5097.10 -37.24 -0.73% 2 2 7,021,801 602,022
VNFINLEAD 1980.99 -21.08 -1.05% 0 17 139,134,174 3,360,719
VNIND 787.73 -0.27 -0.03% 24 35 60,440,500 1,524,306
VNCONS 657.29 -1.81 -0.27% 7 12 38,563,810 1,202,008
VNMID 1884.95 -9.30 -0.49% 21 41 153,480,410 4,051,035
VNSI 2033.30 -6.48 -0.32% 4 11 125,783,939 3,813,859
Tên cặp Giá cuối Thay đổi
EUR/USD 1.0858 0.0019 (+0.18%)
GBP/USD 1.2876 -0.003 (-0.23%)
USD/JPY 154.16 0.29 (+0.19%)
USD/CHF 0.8808 -0.0043 (-0.49%)
AUD/USD 0.6552 -0.0029 (-0.45%)
USD/CAD 1.3813 0.0006 (+0.04%)
EUR/GBP 0.8433 0.0034 (+0.40%)
EUR/JPY 167.36 0.54 (+0.32%)
GBP/JPY 198.48 -0.13 (-0.07%)
EUR/CHF 0.9564 -0.0031 (-0.32%)
USD/CNY 7.2316 -0.0309 (-0.43%)
USD/RUB 85.0020 -1.23 (-1.43%)
Tên xe Giá niêm yiết Giá lăn bánh Loại Xuất xứ
Audi Q8 4,100,000,000đ 4,614,500,000đ SUV VN
Bmw X7 5,149,000,000đ 5,789,380,000đ SUV VN
Ford Everest 1,099,000,000đ 1,253,380,000đ SUV VN
Ford Explorer 2,099,000,000đ 2,373,380,000đ SUV US
Honda CR-V 1,109,000,000đ 1,264,580,000đ Crossover VN
Hyundai Santafe 979,000,000đ 1,118,980,000đ Crossover VN
Kia Sorento 964,000,000đ 1,102,180,000đ SUV VN
Mazda CX-5 749,000,000đ 861,380,000đ Crossover VN
Mercedes GLC 2,299,000,000đ 2,597,380,000đ SUV VN
Mercedes GLS 5,389,000,000đ 6,058,180,000đ SUV VN
Mitsubishi Pajero Sport 1,130,000,000đ 1,288,100,000đ SUV TH
Toyota Fortuner 1,055,000,000đ 1,204,100,000đ SUV VN
Toyota Land Cruiser 4,286,000,000đ 4,822,820,000đ SUV JP
Vinfast VF9 1,589,000,000đ 1,802,180,000đ Crossover VN
Volvo XC90 4,050,000,000đ 4,558,500,000đ SUV VN
Tên Loại Giá USD Giá VND Thay đổi
Vàng thế giới Kim loại 2,357.35 60,018,131 -2.42%
XAU/USD Tiền tệ 2,358.27 60,041,554 -1.63%
Bạc Kim loại 27.99 712,676 -4.52%
Đồng Kim loại 4.13 105,252 0.61%
Dầu Thô WTI Năng lượng 78.15 1,989,699 0.72%
Dầu Brent Năng lượng 81.99 2,087,465 0.34%
Khí Tự nhiên Năng lượng 2.09 53,288 -3.01%
Xăng RBOB Năng lượng 2.45 62,425 0.02%
Dầu khí London Năng lượng 754.62 19,212,625 0.60%
Lúa mì Hoa Kỳ Nông nghiệp 538.90 13,720,394 -1.30%
Bắp Hoa Kỳ Nông nghiệp 422.12 10,747,175 1.23%
Đậu nành Hoa Kỳ Nông nghiệp 1,119.12 28,492,795 0.82%
Cà phê Hoa Kỳ loại C Nông nghiệp 233.48 5,944,401 1.01%
Đường Hoa Kỳ loại 11 Nông nghiệp 18.59 473,301 3.80%
Cotton Hoa Kỳ loại 2 Nông nghiệp 68.63 1,747,320 -0.03%