Lãi suất

Lãi suất gửi ngân hàng MaritimeBank mới nhất - Cập nhật lúc 22/11/2018 18:40:12

Tiết kiệm VND Lãi suất: %/năm

Kỳ hạn /

Mức tiền

Lãi suất cao nhất 

Định kỳ sinh lời

Trả lãi ngay

Rút gốc từng phần

Ong vàng

Măng Non

01 tháng

4,85

5,00

5,10

-

4,75

4,75

- -

02 tháng

4,95

5,10

5,20

4,85

4,85

4,85

- -

03 tháng

5,10

5,20

5,30

4,95

4,85

4,85

5,10 5,10

04 tháng

5,30

5,40

5,50

5,15

5,05

5,05

5,30 5,30

05 tháng

5,30

5,40

5,50

5,15

5,05

5,05

5,30 5,30

06 tháng

6,50

6,60

6,70

6,40

6,30

6,30

6,50 6,50

07 tháng

6,90

6,90

6,90

6,60

6,50

6,50

6,70 6,70

08 tháng

6,90

6,90

6,90

6,60

6,50

6,50

6,70 6,70

09 tháng

6,70

6,80

6,90

6,60

6,50

6,50

6,70 6,70

10 tháng

6,80

6,90

7,00

6,70

6,60

6,60

6,80 6,80

11 tháng

6,80

6,90

7,00

6,70

6,60

6,60

6,80 6,80

12 tháng

6,70

6,90

7,10

6,50

6,40

6,40

6,70 6,70

13 tháng

6,80

7,00

7,20

6,60

6,40

6,40

6,80 6,80

15 tháng

6,85

7,05

7,25

6,55

6,05

6,05

6,85 6,85

18 tháng

6,90

7,10

7,30

6,70

6,30

6,30

6,90 6,90

24 tháng

6,60

6,80

7,00

6,40

6,00

6,00

6,60 6,60

36 tháng

6,60

6,80

7,00

6,40

6,00

6,00

6,60 6,60

04-15 năm

-

-

-

-

-

-

- 6,60

Tiền gửi Online Lãi suất: %/năm

Kỳ hạn

Lãi suất cao nhất 

Định kỳ sinh lời

Trả lãi ngay

Rút gốc từng phần

Ong vàng

01 tháng

4,90

5,05

5,15

-

4,80

4,80

-

02 tháng

5,00

5,15

5,25

4,85

4,90

4,90

-

03 tháng

5,15

5,25

5,35

4,95

4,90

4,90

5,10

04 tháng

5,35

5,45

5,50

5,15

5,10

5,10

5,30

05 tháng

5,35

5,45

5,50

5,15

5,10

5,10

5,30

06 tháng

6,70

6,80

6,90

6,60

6,50

6,50

6,50

07 tháng

6,90

6,90

6,90

6,60

6,50

6,50

6,70

08 tháng

6,90

6,90

6,90

6,60

6,50

6,50

6,70

09 tháng

6,90

7,00

7,10

6,80

6,70

6,70

6,70

10 tháng

7,00

7,10

7,20

6,90

6,80

6,80

6,80

11 tháng

7,00

7,10

7,20

6,90

6,80

6,80

6,80

12 tháng

6,90

7,10

7,30

6,50

6,60

6,60

6,70

13 tháng

6,90

7,10

7,30

6,60

6,50

6,50

6,80

15 tháng

6,95

7,15

7,35

6,55

6,15

6,15

6,85

18 tháng

7,00

7,20

7,40

6,70

6,40

6,40

6,90

24 tháng

6,70

6,90

7,10

6,40

6,10

6,10

6,60

36 tháng

6,70

6,90

7,10

6,40

6,10

6,10

6,60

BIỂU LÃI SUẤT TIỀN GỬI TIẾT KIỆM NGOẠI TỆ Lãi suất: %/năm

Kỳ hạn

EUR

GBP

CAD

AUD

JPY

SGD

1 tháng

0,20

0,15

0,30

1,50

0,15

0,15

2 tháng

0,30

0,15

0,40

1,60

0,15

0,15

3 tháng

0,40

0,20

0,50

1,70

0,20

0,20

6 tháng

0,40

0,20

0,50

1,70

0,20

0,20

12 tháng

0,40

0,20

0,50

1,70

0,20

0,20

Nguồn: Tỷ giá

MaritimeBank