Lãi suất

Lãi suất gửi ngân hàng VietinBank mới nhất - Cập nhật lúc 22/11/2018 18:38:53

Tiết kiệm thông thường Lãi suất: %/năm

Kỳ hạn Tiết kiệm thông thường
 Không kỳ hạn 0,10
 Dưới 1 tháng 0,50
 Từ 1 tháng đến dưới 2 tháng  4,50
 Từ 2 tháng đến dưới 3 tháng  4,50
 Từ 3 tháng đến dưới 4 tháng  5,00
 Từ 4 tháng đến dưới 5 tháng  5,00
 Từ 5 tháng đến dưới 6 tháng  5,00
 Từ 6 tháng đến dưới 7 tháng  5,50
 Từ 7 tháng đến dưới 8 tháng  5,50
 Từ 8 tháng đến dưới 9 tháng  5,50
 Từ 9 tháng đến dưới 10 tháng  5,50
 Từ 10 tháng đến dưới 11 tháng  5,50
 Từ 11 tháng đến 363 ngày  5,50
 364 ngày  6,60
12 tháng 6,80
 Trên 12 tháng đến dưới 18 tháng  6,60
 Từ 18 tháng đến dưới 24 tháng  6,70
 Từ 24 tháng đến dưới 36 tháng 6,80
36 tháng 6,90
Trên 36 tháng 7,00

Tiết kiệm online Lãi suất: %/năm

Kỳ hạn Tiết kiệm online
 Không kỳ hạn 0,10
 Dưới 1 tháng 0,50
 Từ 1 tháng đến dưới 2 tháng  4,50
 Từ 2 tháng đến dưới 3 tháng  4,50
 Từ 3 tháng đến dưới 4 tháng  5,00
 Từ 4 tháng đến dưới 5 tháng  5,00
 Từ 5 tháng đến dưới 6 tháng  5,00
 Từ 6 tháng đến dưới 7 tháng  5,50
 Từ 7 tháng đến dưới 8 tháng  5,50
 Từ 8 tháng đến dưới 9 tháng  5,50
 Từ 9 tháng đến dưới 10 tháng  5,50
 Từ 10 tháng đến dưới 11 tháng  5,50
 Từ 11 tháng đến 363 ngày  5,50
 364 ngày  6,60
12 tháng 6,80
 Trên 12 tháng đến dưới 18 tháng  6,60
 Từ 18 tháng đến dưới 24 tháng  6,70
 Từ 24 tháng đến dưới 36 tháng 6,80
36 tháng 6,90
Trên 36 tháng 7,00

TRẦN LÃI SUẤT HUY ĐỘNG VỐN ĐỐI VỚI CÁC KỲ HẠN Lãi suất: %/năm

Kỳ hạn Tiết kiệm thông thường Tiết kiệm online USD EUR
 Không kỳ hạn 0,10 - 0,00 0,00
 Dưới 1 tháng 0,50 - 0,00 -
 Từ 1 tháng đến dưới 2 tháng  4,50 4,50 0,00 0,10
 Từ 2 tháng đến dưới 3 tháng  4,50 4,50 0,00 0,10
 Từ 3 tháng đến dưới 4 tháng  5,00 5,30 0,00 0,10
 Từ 4 tháng đến dưới 5 tháng  5,00 5,30 0,00 0,10
 Từ 5 tháng đến dưới 6 tháng  5,00 5,30 0,00 0,10
 Từ 6 tháng đến dưới 7 tháng  5,50 5,80 0,00 0,10
 Từ 7 tháng đến dưới 8 tháng  5,50 - 0,00 0,10
 Từ 8 tháng đến dưới 9 tháng  5,50 - 0,00 0,10
 Từ 9 tháng đến dưới 10 tháng  5,50 5,80 0,00 0,10
 Từ 10 tháng đến dưới 11 tháng  5,50 - 0,00 0,10
 Từ 11 tháng đến 363 ngày  5,50 - 0,00 0,10
 364 ngày  6,60 - - -
12 tháng 6,80 7,10 0,00 0,20
 Trên 12 tháng đến dưới 18 tháng  6,60 - 0,00 0,20
 Từ 18 tháng đến dưới 24 tháng  6,70 6,70 0,00 0,20
 Từ 24 tháng đến dưới 36 tháng 6,80 - 0,00 0,20
36 tháng 6,90 - 0,00 0,20
Trên 36 tháng 7,00 - 0,00 0,20
Nguồn: Tỷ giá

VietinBank