Tỷ giá France Thụy Sỹ tại các ngân hàng - Cập nhật lúc 13/06/2020 09:22:16

Chuyển đổi France Thụy Sỹ (CHF) và Việt Nam Đồng (VNĐ)

CHF
VND
1 CHF = 25,974 VND

So sánh tỷ giá France Thụy Sỹ (CHF) tại 19 ngân hàng

Giá mua vào màu xanh, giá bán ra màu đỏ. Tỷ giá được cập nhật liên tục

Xuất excel

Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
Techcombank 25,443 25,749 26,352 26,352
SHB 25,711 25,811 26,211 0
TPBank 25,596 25,632 26,434 26,434
BIDV 25,470 25,624 26,419 26,419
VietinBank 25,679 25,784 26,284 26,284
SacomBank 25,762 25,862 26,279 26,129
Vietcombank 25,375 25,631 26,434 26,434
Đông Á 22,610 25,770 23,080 26,130
ACB 0 25,842 0 26,201
Agribank 25,737 25,840 26,465 0
Eximbank 25,211 25,287 25,670 25,670
MBBank 25,479 25,736 26,412 26,412
SCB 0 0 0 0
MaritimeBank 25,869 25,869 26,372 26,372
NCB 25,541 25,671 26,374 26,294
Nam Á 25,358 25,628 26,396 26,396
VIB 0 25,755 26,601 0
Bảo Việt 24,070 24,070 24,472 24,070
HSBC 23,854 0 24,524 24,524


Franc Thụy Sĩ (ký hiệu: Fr. hoặc SFr.; tiếng Đức: Franken, tiếng Pháp và tiếng Romansh: franc, tiếng Ý: franco; mã: CHF) là đồng tiền của Thụy Sĩ và Liechtenstein; nó cũng là đồng tiền thanh toán hợp pháp của Campione d'Italia, Italia. Mặc dù không phải là đồng tiền thanh toán hợp pháp chính thức của Büsingen am Hochrhein, Đức (tiền tệ hợp pháp duy nhất là euro), nó vẫn cứ được sử dụng rộng rãi trong đời sống thường ngày tại đây. Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ có trách nhiệm in tiền giấy còn tiền xu do Xưởng đúc tiền Thụy Sĩ đúc.

Franc Thụy Sĩ là đồng franc duy nhất còn được phát hành tại châu Âu.

Các mệnh giá đang áp dụng trong lưu thông:

  • Có 7 mệnh giá tiền xu cho Franc Thụy sĩ ( 5Rp. , 10Rp. , 20Rp. , 50Rp. , Fr1 , Fr2 và Fr5 )
  • Franc Thụy sĩ có 6 mệnh giá tiền giấy ( Fr10 , Fr20 , Fr50 , Fr100 , Fr200 và Fr1000 )

Web tỷ giá cập nhật liên tục, chính xác tỷ giá mua, bán, chuyển khoản Franc Thụy Sĩ (CHF) từ các ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch Franc Thụy Sĩ (CHF). cung cấp các công cụ chuyển đổi, quy đổi Franc Thụy Sĩ (CHF) ra các đồng tiền khác

Các chuyển đổi phổ biến nhất của của Franc Thụy Sĩ (CHF) là:

  • tỷ giá chf
  • chf to vnd
  • franc thụy sĩ
  • 1 chf to vnd

Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV 17,370 17,710
Xăng RON 95-III 17,270 17,610
E5 RON 92-II 16,300 16,620
DO 0,001S-V 13,390 13,650
DO 0,05S-II 13,040 13,300
Dầu hỏa 2-K 11,900 12,130
Cập nhật lúc 21:00:03 27/01/2021

Tin tài chính mới nhất