Tỷ giá France Thụy Sỹ tại các ngân hàng - Cập nhật lúc 13/06/2020 09:22:16

Chuyển đổi France Thụy Sỹ (CHF) và Việt Nam Đồng (VNĐ)

CHF
VND
1 CHF = 25,210 VND

So sánh tỷ giá France Thụy Sỹ (CHF) tại 19 ngân hàng

Giá mua vào màu xanh, giá bán ra màu đỏ. Tỷ giá được cập nhật liên tục

Xuất excel

Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
Techcombank 24,717 24,972 25,575 25,575
SHB 24,868 24,968 25,368 0
TPBank 24,771 24,833 25,609 25,609
BIDV 24,697 24,847 25,603 25,603
VietinBank 24,950 25,055 25,555 25,555
SacomBank 25,041 25,141 25,554 25,404
Vietcombank 24,583 24,831 25,610 25,610
Đông Á 22,610 25,070 23,080 25,430
ACB 0 25,006 0 25,342
Agribank 24,793 24,893 25,397 0
Eximbank 25,211 25,287 25,670 25,670
MBBank 24,767 25,017 25,633 25,633
SCB 24,790 24,940 25,640 25,640
MaritimeBank 25,066 25,066 25,487 25,487
NCB 24,783 24,913 25,594 25,514
Nam Á 24,561 24,831 25,597 25,597
VIB 0 24,986 25,726 0
Bảo Việt 24,070 24,070 24,472 24,070
HSBC 23,854 0 24,524 24,524


Franc Thụy Sĩ (ký hiệu: Fr. hoặc SFr.; tiếng Đức: Franken, tiếng Pháp và tiếng Romansh: franc, tiếng Ý: franco; mã: CHF) là đồng tiền của Thụy Sĩ và Liechtenstein; nó cũng là đồng tiền thanh toán hợp pháp của Campione d'Italia, Italia. Mặc dù không phải là đồng tiền thanh toán hợp pháp chính thức của Büsingen am Hochrhein, Đức (tiền tệ hợp pháp duy nhất là euro), nó vẫn cứ được sử dụng rộng rãi trong đời sống thường ngày tại đây. Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ có trách nhiệm in tiền giấy còn tiền xu do Xưởng đúc tiền Thụy Sĩ đúc.

Franc Thụy Sĩ là đồng franc duy nhất còn được phát hành tại châu Âu.

Các mệnh giá đang áp dụng trong lưu thông:

  • Có 7 mệnh giá tiền xu cho Franc Thụy sĩ ( 5Rp. , 10Rp. , 20Rp. , 50Rp. , Fr1 , Fr2 và Fr5 )
  • Franc Thụy sĩ có 6 mệnh giá tiền giấy ( Fr10 , Fr20 , Fr50 , Fr100 , Fr200 và Fr1000 )

Web tỷ giá cập nhật liên tục, chính xác tỷ giá mua, bán, chuyển khoản Franc Thụy Sĩ (CHF) từ các ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch Franc Thụy Sĩ (CHF). cung cấp các công cụ chuyển đổi, quy đổi Franc Thụy Sĩ (CHF) ra các đồng tiền khác

Các chuyển đổi phổ biến nhất của của Franc Thụy Sĩ (CHF) là:

  • tỷ giá chf
  • chf to vnd
  • franc thụy sĩ
  • 1 chf to vnd

Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV 15,080 15,380
Xăng RON 95-III 14,980 15,270
E5 RON 92-II 14,210 14,490
DO 0,001S-V 11,520 11,750
DO 0,05S-II 11,120 11,340
Dầu hỏa 2-K 9,440 9,620
Cập nhật lúc 06:00:02 02/10/2020

Tin tài chính mới nhất