Chuyển đổi tỷ giá

Chuyển đồi tỷ giá trung bình: NOK
Norway Krone
VND
Cập nhật: 19-11-2019 12:32:07

So sánh tỷ giá NOK tại các ngân hàng - Cập nhật lúc: 12:32:07 19/11/2019

Dữ liệu tỷ giá được cập nhật liên tục từ các ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch đồng NOK. Bao gồm: BIDV, MaritimeBank, SacomBank, TPB, VIB, Vietcombank, VietinBank, ...

Ngân hàng Mua Mua chuyển khoản Bán Bán chuyển khoản
BIDV - 2,511 2,575 2,575
MaritimeBank 2,391 2,391 2,700 2,700
SacomBank - 2,488 - 2,640
TPB 2,382 2,497 2,628 2,628
VIB - 2,432 2,608 -
Vietcombank - 2,505.23 2,583.76 2,583.76
VietinBank - 2,505 2,585 2,585


Krone Na Uy là đơn vị tiền tệ của Na Uy (dạng số nhiều là kroner). Một krone gồm 100 øre (tương đương xu). Mã ISO 4217 là NOK, nhưng chữ địa phương viết tắt thông thường là kr.  Krone Na Uy là đồng tiền được sử dụng tại 3 quốc gia sau đây: Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Các mệnh giá đang áp dụng trong lưu thông:

Có 4 mệnh giá tiền xu cho Krone Na Uy ( kr1 , kr5 , kr10 và kr20 ),
Krone Na Uy có 5 mệnh giá tiền giấy ( kr50 , kr100 , kr200 , kr500 và kr1000 )

Web tỷ giá cập nhật liên tục, chính xác tỷ giá mua, bán, chuyển khoản Krone Na Uy (NOK) từ các ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch Krone Na Uy (NOK). cung cấp các công cụ chuyển đổi, quy đổi Krone Na Uy (NOK) ra các đồng tiền khác

Các chuyển đổi phổ biến nhất của của Krone Na Uy là:

  • nok to vnd
  • vnd to nok
  • 1 nok to vnd
  • tỷ giá tiền nauy

Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng

Cập nhật lúc 12:32:07 19/11/2019

Tra cứu lịch sử Tỷ giá ngân hàng

Tra cứu lịch sử Tỷ giá ngân hàng