Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 08:30:02 18/08/2019

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,291
15,503
15,484
15,536
15,522
15,561
16,349
15,609
15,355
15,521
15,570
15,387
17,072
17,125
17,223
17,286
17,222
17,237
17,234
17,351
17,011
17,131
17,300
17,010
23,287
23,386
23,377
23,517
23,487
23,408
-
23,534
23,389
23,477
22,610
23,253
25,296
25,551
25,493
25,536
25,608
25,506
25,838
25,528
25,243
25,456
25,480
25,358
27,629
27,734
27,794
27,997
27,719
27,833
-
27,439
27,706
27,900
27,596
-
2,918
2,918
-
2,899
2,909
-
2,500
2,887
2,703
2,410
2,861
214.81
211.42
215.05
215.65
216.49
215.82
207.36
216.45
213.10
213.38
212.40
215.00
16,455
16,508
16,483
16,559
16,537
16,519
16,991
16,632
16,312
16,542
16,550
16,359
720.00
737.76
698.26
-
716.00
712.94
-
729.00
728.00
719.07
690.00
634.59
23,143
23,150
23,140
23,109
23,145
23,150
23,160
23,150
23,165
23,100
23,160
23,135
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,520
15,597
15,614
15,636
15,612
15,655
16,415
15,824
15,503
15,597
15,630
15,542
17,270
17,281
17,339
17,386
17,322
17,341
17,286
17,591
17,209
17,281
17,370
17,182
23,511
23,551
23,528
23,617
23,617
23,550
23,178
23,860
23,389
23,552
23,550
23,488
25,591
25,628
25,513
25,636