Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 16:31:05 12/12/2019

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,513
10
15,529
15,568
15,742
15,724
15,726
15,775
15,712
15
15,797
16
15,730
15,820
10
15,665
17,185
17,182
17,267
17,396
17,397
17,347
17,446
17,485
17,451
17
17,306
17,450
17,263
23,178
35
23,150
23,226
23,388
23,345
23,246
-
23,287
23,401
23
23,276
22,610
23,167
25,341
7
25,454
25,447
25,595
25,656
25,656
25,595
25,657
25,587
25
25,497
25,600
20
25,438
30,020
5
30,048
30,069
30,398
30,283
30,333
-
29,634
30
30,272
31
30,340
40
30,172
-
2,914
2,921
-
2,907
2,918
-
2,918
2,500
3
2,711
2,410
2,873
210.03
202.96
210.17
210.91
211.49
207.51
211.91
211.32
211.84
20,819.00
208.02
0.21
208.10
211.00
16,764
2
16,816
16,787
16,881
16,907
16,892
16,936
16,834
16,939
17
16,913
16,900
16,774
737.00
749.62
711.24
-
729.00
728.76
-
741.00
743.00
742.00
732.20
700.00
712.80
23,088
23,090
23,093
23,068
23,090
23,120
23,100
23,140
23,105
23
23,056
23,130
23,100
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,751
9
15,628
15,698
15,842
15,814
15,821
15,839
15,775
15
15,844
-
15,778
15,870
10
15,823
17,396
2
17,343
17,383
17,496
17,497