Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 11:30:26 04/04/2020

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
14,099
6
14,283
38.77
14,344
24
14,399
14,026
13,865
13,854
13,955
13,960
13,912
14,151
28
13,920
14,114
16,236
7
16,247
9.22
16,423
5
16,460
16,514
16,260
16,313
16,405
16,355
16,236
16,364
16,350
16,123
24,103
10
23,993
15.31
24,307
7
24,373
24,211
23,616
-
23,839
23,745
23,864
24,311
22,610
23,798
25,515
11
25,470
1.53
25,812
25,550
25,790
25,106
25,052
25,234
25,026
25,055
25,486
25,070
25,301
28,487
13
28,486
12.57
28,769
18
28,943
28,383
28,599
-
28,777
28,477
28,687
28,470
28,319
-
2,970
2.87
3,000
2
-
2,987
2,971
-
2,991
2,500
2,967
2,792
2,410
2,911
214.01
210.45
0.22
213.18
1.56
215.25
214.29
211.14
213.60
214.90
213.97
213.00
212.40
0.11
210.40
212.00
16,263
7
16,174
13.74
16,334
11
16,378
16,250
16,138
16,086
16,229
16,133
16,057
16,304
18
16,120
16,082
695.00
1
640.49
0.25
670.26
1.73
-
688.00
675.65
-
690.00
689.00
692.00
695.42
650.00
687.06
23,519
10
23,510
20
23,535
13
23,515
23,510
23,380
23,360
23,470
23,350
23,530
23,498
23,380
23,525
20
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
14,274
6
14,428
39.15
14,474
24
14,499
14,126
13,949
13,910
14,051
14,002
-
14,429
40
13,970
14,257
16,418
7
16,411
9.31
16,539
5