Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 07/08/2020 10:29

Giá mua vào màu xanh, giá bán ra màu đỏ. Tỷ giá được cập nhật liên tục

Ngoại tệ Techcombank

Techcombank

Vietcombank

Vietcombank

VietinBank

VietinBank

BIDV

BIDV

SacomBank

SacomBank

SHB

SHB

Agribank

Agribank

TPBank

TPBank

ACB

ACB

MBBank

MBBank

AUD

(Đô la Úc)

16,271
17,095
16,349
17,032
16,490
17,090
16,433
16,992
16,546
17,148
16,458
16,888
16,480
16,947
16,315
17,031
16,535
16,900
16,356
17,102
CAD

(Đô la Canada)

16,973
17,750
16,975
17,684
17,158
17,745
17,078
17,636
17,195
17,698
17,216
17,636
17,167
17,543
17,079
17,683
17,192
17,528
16,966
17,698
CHF

(France Thụy Sỹ)

24,936
25,803
24,834
25,872
25,135
25,740
24,994
25,781
25,241
25,800
25,255
25,755
25,081
25,695
25,061
25,871
-
-
24,935
25,807
CNY

(Nhân dân Tệ)

-
3,404
3,267
3,404
-
3,360
-
3,380
-
-
-
3,373
2,772
3,460
-
3,426
3,255
3,418
-
3,381
EUR

(Euro)

27,001
28,215
26,833
28,201
27,163
28,448
27,061
28,145
27,303
27,860
27,390
27,750
27,184
27,777
26,975
28,201
27,230
27,706
27,044
28,178
GBP

(Bảng Anh)

29,816
30,945
29,689
30,929
30,034
30,674
29,907
30,593
30,239
30,741
30,193
30,743
30,033
30,679
29,803
30,927
-
-
29,889
30,915
HKD

(Đô la Hồng Kông)

-
3,061
2,916
3,038
2,945
3,065
2,934
3,026
-
-
2,930
3,025
2,942
3,022
2,734
3,066
-
-
2,882
3,081
JPY

(Yên Nhật)

216
225
212
222
217
225
214
222
217
223
217
222
216
221
214
225
217
221
214
224
KRW

(Won Hàn Quốc)

-
23
17
21
18
21
18
20
-
-
-
21
19
21
-
22
-
21
19
22
MYR

(Renggit Malaysia)

-
5,620
-
5,596
5,191
5,677
-
-
5,457
5,715
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SGD

(Đô la Singapore)

16,588
17,273
16,509
17,199
16,568
17,118
16,629
17,157
16,718
17,124
16,730
17,080
16,699
17,062
16,593
17,197
16,710
17,045
16,472
17,303
THB

(Bạt Thái Lan)

715
815
659
760
691
759
706
775
-
810
709
776
721
763
714
759
-
-
680
775
USD

(Đô La Mỹ)

23,070
23,270
23,060
23,270
23,080
23,270
23,085
23,265
23,074
23,284
23,090
23,250
23,085
23,255
23,064
23,268
23,080
23,250
23,075
23,270

Giá vàng SJC mới nhất lúc 10:29:26 07/08/2020

Giá mua màu xanh, giá bán màu đỏ. Giá vàng được cập nhật liên tục

Nhóm Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 6,060,000 6,220,000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 5,625,000 5,755,000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,625,000 5,765,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 5,585,000 5,725,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 5,498,300 5,668,300
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 4,109,200 4,309,200
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 3,153,000 3,353,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 2,202,600 2,402,600
Hà Nội Vàng SJC 6,060,000 6,222,000
Đà Nẵng Vàng SJC 6,060,000 6,222,000
Nha Trang Vàng SJC 6,059,000 6,222,000
Cà Mau Vàng SJC 6,060,000 6,222,000
Bình Phước Vàng SJC 6,058,000 6,222,000
Huế Vàng SJC 6,057,000 6,223,000
Biên Hòa Vàng SJC 6,060,000 6,220,000
Miền Tây Vàng SJC 6,060,000 6,220,000
Quãng Ngãi Vàng SJC 6,060,000 6,220,000
Long Xuyên Vàng SJC 6,062,000 6,225,000
Bạc Liêu Vàng SJC 6,060,000 6,222,000
Quy Nhơn Vàng SJC 6,058,000 6,222,000
Phan Rang Vàng SJC 6,058,000 6,222,000
Hạ Long Vàng SJC 6,058,000 6,222,000
Quảng Nam Vàng SJC 6,058,000 6,222,000
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 3,926,000 3,952,000
Đà Lạt Vàng SJC 4,777,000 4,820,000
Bình Dương Vàng SJC 4,836,000 4,874,000
Hậu Giang Vàng SJC 4,836,000 4,874,000
Ngân hàng EximBank 6,120,000 6,220,000
Ngân hàng SacomBank 6,000,000 6,250,000
Ngân hàng TechcomBank 5,910,000 6,192,000
Ngân hàng VietinBank 5,960,000 6,142,000

Đơn vị: đồng/chỉ

Tra cứu tỷ giá ngân hàng, tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá vàng nhanh và chính xác nhất

Chúng tôi cung cấp dịch vụ tra cứu tỷ giá ngân hàng, ngoại tệ, giá vàng nhanh và chính xác nhất, hệ thống liên tục được cập nhật với nhiều tính năng mới .

Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
DO 0,001S-V 12,590 12,840
DO 0,05S-II 12,390 12,630
Dầu hỏa 2-K 10,270 10,470
Xăng RON 95-IV 15,070 15,370
Xăng RON 95-III 14,970 15,260
E5 RON 92-II 14,400 14,680
Cập nhật lúc 10:00:02 07/08/2020

Tin tài chính mới nhất