TỔNG HỢP GIÁ VÀNG TRÊN TOÀN QUỐC - Cập nhật lúc 22:31:56 12/04/2021

Giá mua màu xanh, giá bán màu đỏ. Giá vàng được cập nhật liên tục

Giá tăng so với 24h trước màu xanh lá, giá giảm so với 24h trước màu nâu. Giá vàng được cập nhật liên tục

Đơn vị: đồng/chỉ

Giá vàng SJC

Khu vực Mua Bán
Hồ Chí Minh 5,485,000 (arrow_upward5,000) 5,525,000 (arrow_upward0)
Hà Nội 5,485,000 (arrow_upward5,000) 5,527,000 (arrow_upward0)
Đà Nẵng 5,485,000 (arrow_upward5,000) 5,527,000 (arrow_upward0)

Giá vàng PNJ

Khu vực Mua Bán
TPHCM 5,485,000 (arrow_upward0) 5,525,000 (arrow_upward0)
Hà Nội 5,485,000 (arrow_upward0) 5,525,000 (arrow_upward0)
Đà Nẵng 5,485,000 (arrow_upward0) 5,525,000 (arrow_upward0)

Giá vàng DOJI

Khu vực Mua Bán
Hà Nội 5,485,000 (arrow_upward5,000) 5,530,000 (arrow_upward5,000)
TP HCM 5,485,000 (arrow_upward5,000) 5,525,000 (arrow_upward5,000)
Đà Nẵng 5,480,000 (arrow_upward0) 5,530,000 (arrow_upward5,000)

Giá vàng BTMC

Loại Mua Bán
Rồng TL 5,552,000 (arrow_upward43,000) 5,622,000 (arrow_upward48,000)
Vàng BTMC 5,485,000 (arrow_upward45,000) 5,595,000 (arrow_upward45,000)
Vàng HTBT 5,485,000 (arrow_upward45,000) 0 (arrow_upward0)

Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 12/04/2021 22:31

Giá mua vào màu xanh, giá bán ra màu đỏ. Tỷ giá được cập nhật liên tục

Ngoại tệ Techcombank

Techcombank

Vietcombank

Vietcombank

VietinBank

VietinBank

BIDV

BIDV

SacomBank

SacomBank

SHB

SHB

Agribank

Agribank

TPBank

TPBank

ACB

ACB

MBBank

MBBank

USD

(Đô La Mỹ)

22,979
23,179
22,960
23,170
22,923
23,173
22,965
23,165
22,967
23,179
22,960
23,140
23,020
23,190
22,927
23,153
22,960
23,140
22,963
23,173
AUD

(Đô la Úc)

17,136
17,971
17,424
18,151
17,629
18,279
17,555
18,168
17,721
18,325
17,666
18,096
17,443
18,029
17,491
18,183
17,661
18,060
17,419
18,271
CAD

(Đô la Canada)

17,947
18,755
18,032
18,785
18,246
18,896
18,103
18,789
18,310
18,813
18,236
18,656
17,909
18,335
18,189
18,793
18,270
18,635
18,039
18,995
CHF

(France Thụy Sỹ)

24,126
24,963
24,219
25,231
24,511
25,116
24,305
25,219
24,643
25,148
24,538
25,038
25,737
26,465
24,433
25,233
-
-
24,227
25,242
CNY

(Nhân dân Tệ)

-
3,596
3,477
3,623
-
3,617
-
3,595
-
-
-
3,578
2,983
3,673
-
3,619
3,463
3,637
-
3,441
EUR

(Euro)

26,759
27,961
26,740
28,137
27,162
28,267
27,108
28,222
27,379
27,941
27,377
27,777
27,907
28,562
27,056
28,130
27,269
27,759
27,033
28,266
GBP

(Bảng Anh)

31,391
32,538
31,324
32,633
31,739
32,749
31,459
32,735
31,948
32,460
31,757
32,457
31,127
31,880
31,530
32,634
-
-
31,508
32,651
HKD

(Đô la Hồng Kông)

-
3,040
2,899
3,020
2,897
3,047
2,914
3,008
-
-
2,910
3,005
2,930
3,020
2,715
3,047
-
-
2,813
3,045
JPY

(Yên Nhật)

205.8
214.7
205.2
218.2
205.3
214.3
205.4
214.9
209.1
215.4
207.6
213.6
220.9
226.6
205.9
214.6
209.1
213.0
205.0
215.8
KRW

(Won Hàn Quốc)

-
24.00
17.56
21.38
18.51
22.11
18.20
21.28
-
-
-
22.39
19.30
21.54
-
23.51
-
22.40
18.24
21.63
MYR

(Renggit Malaysia)

-
5,672
-
5,666
5,252
5,747
-
-
5,529
5,789
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SGD

(Đô la Singapore)

16,883
17,572
16,720
17,418
16,741
17,391
16,808
17,336
16,962
17,368
17,197
17,547
17,268
17,671
16,851
17,429
16,931
17,279
16,698
17,491
THB

(Bạt Thái Lan)

708.0
767.0
663.5
764.9
697.1
765.1
712.1
782.4
-
817.0
713.0
780.0
745.0
794.0
719.9
765.3
-
-
715.8
793.3

Tra cứu tỷ giá ngân hàng, tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá vàng nhanh và chính xác nhất

Chúng tôi cung cấp dịch vụ tra cứu tỷ giá ngân hàng, ngoại tệ, giá vàng nhanh và chính xác nhất, hệ thống liên tục được cập nhật với nhiều tính năng mới .

Tỷ giá Vietcombank
Ngoại tệ Mua Bán

GBP

31,324 32,633

EUR

26,740 28,137

CHF

24,219 25,231

USD

22,960 23,170

CAD

18,032 18,785

AUD

17,424 18,151
Cập nhật lúc 12:36:24 15/03/2021

Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
E5 RON 92-II 17,720 18,070
DO 0,001S-V 14,750 15,040
DO 0,05S-II 14,400 14,680
Xăng RON 95-III 18,880 19,250
Dầu hỏa 2-K 13,170 13,430
Xăng RON 95-IV 18,980 19,350
Cập nhật lúc 14:00:04 15/03/2021

Tin tài chính mới nhất