Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 12:30:56 19/11/2019

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,341
8
15,505
15,520
15,552
15,614
15,535
15,599
15,712
15
15,659
15,382
14
15,546
15,640
110
15,456
17,167
4
17,236
17,334
17,358
17,344
17,307
17,410
17,485
17,422
17,133
6
17,270
17,430
120
17,199
23,021
23,067
23,130
23,242
23,196
23,105
-
23,287
23,267
23,128
5
23,177
22,610
22,981
25,252
10
25,445
25,461
25,476
25,502
25,513
25,478
25,657
25,484
25,187
13
25,373
25,500
80
25,268
29,485
2
29,676
29,669
29,841
29,653
29,766
-
29,634
29,311
16
29,706
29,810
210
29,570
-
2,918
2,918
-
2,903
2,912
-
2,918
2,500
2,891
2,709
2,410
2,866
210.47
205.82
210.61
211.31
211.16
207.83
212.10
211.32
211.97
208.26
0.18
208.49
208.50
0.2
211.00
16,739
3
16,815
16,798
16,845
16,877
16,843
16,898
16,834
16,915
16,626
16,875
16,870
16,717
738.00
753.24
715.50
-
730.00
729.55
-
741.00
746.00
744.00
735.95
710.00
684.09
23,132
2
23,115
23,126
23,105
23,120
23,145
23,130
23,140
23,140
23,155
23,087
23,160
40
23,130
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,570
8
15,603
15,650
15,652
15,704
15,628
15,662
15,775
15
15,706
-
15,606
15,690
60
15,612
17,368
4
17,398
17,450
17,458
17,444