Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 12:31:20 18/02/2020

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,101
15,244
15,292
15,339
15,398
15,310
15,406
15,342
15,436
15,172
15,338
15,410
30
15,326
17,117
17,196
17,297
17,333
5
17,337
17,258
17,397
17,347
17,397
17,113
17,251
17,380
140
17,170
23,252
23,211
23,390
23,487
2
23,411
23,304
-
23,404
23,481
23,351
23,387
22,610
23,167
24,708
24,650
24,931
24,958
5
25,030
24,991
24,960
24,915
24,945
24,655
24,853
24,970
100
24,757
29,604
29,741
29,817
30,001
2
29,994
29,865
-
29,846
29,449
29,861
29,950
29,808
-
2,939
2,946
-
2,932
2,938
-
2,949
2,500
2,917
2,735
2,410
2,890
208.51
204.47
208.76
209.18
209.62
205.58
209.86
209.00
209.76
206.21
206.41
206.60
209.00
16,392
16,446
16,454
16,505
6
16,528
16,503
16,571
16,522
16,574
16,300
16,541
16,520
20
16,378
714.00
655.32
690.77
-
708.00
706.70
-
720.00
722.00
721.00
713.09
680.00
712.80
23,143
23,135
23,157
23,130
23,150
23,170
23,160
23,180
23,160
23,180
23,124
23,190
30
23,160
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,291
15,398
15,422
15,439
15,488
15,402
15,468
15,404
15,482
-
15,400
15,470
30
15,481
17,332
17,369
17,413
17,433
5
17,437