Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 22:30:33 20/10/2019

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,467
15,596
15,614
15,706
15,645
15,631
15,672
15,553
15,775
15,462
15,652
15,750
15,564
17,255
17,339
17,425
17,474
17,456
17,408
17,466
17,397
17,534
17,224
17,372
17,490
17,301
23,083
23,114
23,180
23,368
23,237
23,147
-
23,104
23,386
23,160
23,207
22,610
23,036
25,432
25,580
25,593
25,715
25,646
25,640
25,572
25,487
25,702
25,289
25,512
25,670
25,414
29,488
29,483
29,511
29,897
29,526
29,575
-
29,437
29,133
29,569
29,790
29,386
-
2,913
2,914
-
2,898
2,907
-
2,918
2,500
2,886
2,702
2,410
2,861
210.57
205.48
210.48
211.47
206.29
207.73
211.56
210.88
212.24
208.37
208.24
208.40
211.00
16,679
16,772
16,744
16,804
16,829
16,801
16,808
16,758
16,869
16,573
16,822
16,790
16,674
734.00
750.75
713.43
-
729.00
727.86
-
739.00
743.00
742.00
730.28
700.00
684.09
23,133
23,115
23,129
23,103
23,125
23,145
23,130
23,145
23,140
23,160
23,087
23,160
23,130
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,699
15,696
15,744
15,806
15,735
15,725
15,735
15,616
15,822
-
15,697
15,800
15,721
17,460
17,501
17,541
17,574
17,556
17,514
17,519