TỔNG HỢP GIÁ VÀNG TRÊN TOÀN QUỐC - Cập nhật lúc 04:25:28 01/10/2020

Giá mua màu xanh, giá bán màu đỏ. Giá vàng được cập nhật liên tục

Giá tăng so với 24h trước màu xanh lá, giá giảm so với 24h trước màu nâu. Giá vàng được cập nhật liên tục

Đơn vị: đồng/chỉ

Giá vàng SJC

Khu vực Mua Bán
Hồ Chí Minh 5,510,000 (arrow_upward5,000) 5,560,000 (arrow_upward5,000)
Hà Nội 5,510,000 (arrow_upward5,000) 5,562,000 (arrow_upward5,000)
Đà Nẵng 5,510,000 (arrow_upward5,000) 5,562,000 (arrow_upward5,000)

Giá vàng PNJ

Khu vực Mua Bán
TPHCM 5,515,000 (arrow_upward5,000) 5,555,000 (arrow_downward-5,000)
Hà Nội 5,515,000 (arrow_upward5,000) 5,555,000 (arrow_downward-5,000)
Đà Nẵng 5,515,000 (arrow_upward5,000) 5,555,000 (arrow_downward-5,000)

Giá vàng DOJI

Khu vực Mua Bán
Hà Nội 5,510,000 (arrow_upward0) 5,560,000 (arrow_upward0)
TP HCM 5,510,000 (arrow_upward0) 5,555,000 (arrow_downward-5,000)
Đà Nẵng 5,500,000 (arrow_downward-5,000) 5,560,000 (arrow_downward-5,000)

Giá vàng BTMC

Loại Mua Bán
Rồng TL 5,283,000 (arrow_downward-8,000) 5,353,000 (arrow_downward-3,000)
Vàng BTMC 5,230,000 (arrow_upward0) 5,330,000 (arrow_upward0)
Vàng HTBT 5,230,000 (arrow_upward0) 0 (arrow_upward0)

Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 01/10/2020 04:25

Giá mua vào màu xanh, giá bán ra màu đỏ. Tỷ giá được cập nhật liên tục

Ngoại tệ Techcombank

Techcombank

Vietcombank

Vietcombank

VietinBank

VietinBank

BIDV

BIDV

SacomBank

SacomBank

SHB

SHB

Agribank

Agribank

TPBank

TPBank

ACB

ACB

MBBank

MBBank

AUD

(Đô la Úc)

16,030
16,850
16,096
16,768
16,266
16,866
16,163
16,721
16,277
16,881
16,299
16,729
16,260
16,724
16,062
16,796
16,341
16,702
16,161
16,859
CAD

(Đô la Canada)

16,873
17,646
16,892
17,597
17,078
17,665
16,956
17,506
17,085
17,592
17,054
17,474
17,076
17,449
16,976
17,592
17,111
17,445
16,906
17,650
CHF

(France Thụy Sỹ)

24,674
25,531
24,517
25,540
24,819
25,424
24,702
25,487
24,899
25,412
24,901
25,401
24,828
25,433
24,790
25,612
-
-
24,687
25,549
CNY

(Nhân dân Tệ)

-
3,474
3,338
3,478
-
3,440
-
3,450
-
-
-
3,435
2,836
3,526
-
3,496
3,321
3,496
-
3,441
EUR

(Euro)

26,690
27,899
26,453
27,803
26,811
27,836
26,748
27,814
26,926
27,483
27,054
27,414
26,881
27,472
26,666
27,884
26,946
27,417
26,750
27,879
GBP

(Bảng Anh)

29,098
30,215
29,025
30,237
29,367
30,377
29,234
29,903
29,506
30,016
29,415
30,115
29,378
30,016
29,128
30,278
-
-
29,245
30,229
HKD

(Đô la Hồng Kông)

-
3,061
2,916
3,038
2,946
3,066
2,935
3,027
-
-
2,931
3,026
2,943
3,023
2,736
3,066
-
-
2,882
3,079
JPY

(Yên Nhật)

215.9
225.1
212.1
223.1
213.4
222.4
213.8
222.5
216.8
223.2
216.8
221.3
215.9
221.1
213.7
222.6
216.8
220.8
215.0
224.4
KRW

(Won Hàn Quốc)

-
23.00
17.15
20.88
18.03
21.63
17.78
21.62
-
-
-
20.79
18.76
20.90
-
22.26
-
21.70
18.82
21.68
MYR

(Renggit Malaysia)

-
5,660
-
5,640
5,221
5,708
-
-
5,505
5,763
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SGD

(Đô la Singapore)

16,593
17,279
16,510
17,200
16,578
17,128
16,630
17,163
16,712
17,118
16,751
17,101
16,706
17,068
16,617
17,217
16,730
17,065
16,517
17,287
THB

(Bạt Thái Lan)

703.0
767.0
647.2
746.1
679.3
747.3
693.4
761.2
-
797.0
696.0
763.0
708.0
749.0
702.5
747.7
-
-
698.0
776.6
USD

(Đô La Mỹ)

23,074
23,274
23,060
23,270
23,047
23,272
23,090
23,270
23,081
23,293
23,090
23,250
23,090
23,260
23,048
23,268
23,090
23,260
23,078
23,273

Tra cứu tỷ giá ngân hàng, tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá vàng nhanh và chính xác nhất

Chúng tôi cung cấp dịch vụ tra cứu tỷ giá ngân hàng, ngoại tệ, giá vàng nhanh và chính xác nhất, hệ thống liên tục được cập nhật với nhiều tính năng mới .

Tỷ giá Vietcombank
Ngoại tệ Mua Bán

GBP

29,025 30,237

EUR

26,453 27,803

CHF

24,517 25,540

USD

23,060 23,270

CAD

16,892 17,597

SGD

16,510 17,200
Cập nhật lúc 22:31:57 30/09/2020

Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV 15,080 15,380
Xăng RON 95-III 14,980 15,270
E5 RON 92-II 14,210 14,490
DO 0,001S-V 11,520 11,750
DO 0,05S-II 11,120 11,340
Dầu hỏa 2-K 9,440 9,620
Cập nhật lúc 04:00:02 01/10/2020

Tin tài chính mới nhất