Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 11:30:26 06/07/2020

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,678
3
15,717
15,906
13
15,940
15,839
15,812
15,898
15,847
16,000
23
14,380
15,694
15,970
15,689
16,710
16,690
16,900
4
16,926
16,830
16,797
16,908
16,893
16,966
6
16,110
16,794
16,940
16,676
24,107
17
23,963
24,287
24,366
24,201
24,128
-
24,223
24,361
24
23,854
24,089
22,610
23,978
25,674
29
25,463
25,844
11
25,942
25,882
25,702
25,853
25,815
25,924
46
24,957
25,582
25,900
40
25,616
28,362
6
28,211
28,594
16
28,754
28,619
28,440
-
28,560
28,099
28,303
28,670
10
28,416
-
2,919
2,949
-
2,933
2,937
-
2,945
2,500
2,952
2,736
2,410
2,882
211.89
208.29
212.41
212.79
207.43
209.76
213.10
212.38
213.49
212.00
209.59
209.90
210.00
16,341
9
16,239
16,470
6
16,455
16,434
16,360
16,439
16,428
16,502
11
15,983
16,328
16,440
10
16,190
716.00
1
658.80
692.76
0.17
-
709.00
706.23
-
721.00
723.00
698.00
714.45
680.00
680.13
23,093
3
23,080
23,111
23,100
23,120
23,110
23,110
23,100
23,110
23,405
23,070
23,140
23,095
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,890
3
15,875
16,036
13
16,040
15,909
15,907
16,002
15,911
16,048
23
-
15,876
16,030
15,847
16,877
2
16,859
17,016
4
17,026
16,950
16,899