Các tỷ giá nổi bật trong ngày

Cập nhật liên tục 24/7 chính xác từ nhiều nguồn tin cậy
USD
Tỷ giá trung tâm
23,979
USDT
USD Vietcombank
24,520 / 24,890
SJC
Vàng SJC
79,200,000 / 81,700,000
VNindex
VN-Index
1,263.78 -0.04%
HNX
HNX
239.54 -0.06%
UPcom
UPCOM
91.16 0.58%
E95
Xăng E95
23,540 -10đ
diesel
Dầu Diesel
20,540 70đ
Chỉ số CPI 02/2024 so 2023
3.98%
Lạm phát
Lạm phát 02/2024 so 2023
2.96%
JPY
Yên Nhật/Dcom
173.4 / 165.6
USDT
USDT
26,033 / 26,117 0.1766%
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 24,550 24,570 24,570 24,580 24,518
EUR 26,497 26,507 26,450 26,603 26,276
GBP 31,010 31,026 31,012 31,096 30,956
JPY 163 163 163 164 162
AUD 15,965 15,968 15,989 15,962 15,924
SGD 18,203 18,204 18,213 18,227 17,935
THB 678 667 676 669 676
CAD 17,982 17,983 17,999 18,000 17,960
CHF 27,559 27,553 27,519 27,716 27,482
HKD 3,111 3,116 3,111 3,031 3,041
CNY 3,398 3,400 - 3,361 3,366
DKK 3,544 3,554 3,541 - 3,521
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 24,520 24,570 24,550 24,558 24,478
EUR 26,232 26,436 26,344 26,295 26,066
GBP 30,700 30,840 30,826 30,719 30,946
JPY 161 162 163 160 162
AUD 15,805 15,872 15,925 15,697 15,904
SGD 18,021 18,094 18,140 17,953 17,925
THB 610 661 673 606 636
CAD 17,802 17,876 17,927 17,726 17,950
CHF 27,284 27,388 27,409 27,353 27,462
HKD 3,080 3,094 3,099 - 3,031
CNY 3,364 - - - -
DKK - - - - -
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 24,890 24,880 24,890 24,888 24,938
EUR 27,672 27,665 27,615 27,533 27,566
GBP 32,007 32,148 31,964 32,019 32,126
JPY 171 171 171 171 171
AUD 16,478 16,478 16,476 16,584 16,524
SGD 18,787 18,741 18,757 18,750 18,735
THB 704 713 704 721 704
CAD 18,560 18,554 18,532 18,616 18,660
CHF 28,445 28,429 28,386 28,350 28,432
HKD 3,211 3,206 3,213 3,233 3,236
CNY 3,508 3,492 - 3,489 3,506
DKK 3,680 3,671 3,673 - 3,691
Giá 1 giờ 24 giờ 7 ngày
BTC 1,782,411,070 0.37% 1.64% -1.97%
ETH 94,843,437 0.60% 0.46% -7.31%
USDT 26,072 -0.11% 0.18% -0.35%
BNB 15,170,406 -0.63% -1.08% 9.42%
SOL 5,113,121 1.39% 5.42% 35.25%
STETH 94,844,742 0.71% 0.59% -7.01%
XRP 16,215 0.28% 1.90% 1.21%
USDC 26,065 -0.22% -0.24% -0.19%
ADA 17,787 0.49% 0.43% -5.33%
DOGE 4,054 2.61% 5.84% -10.15%
AVAX 1,453,505 0.78% 2.00% 32.01%
SHIB 0.778 2.77% 16.71% -11.22%
Giá 1 giờ 24 giờ 7 ngày
BTC 68,255 0.37% 1.64% -1.97%
ETH 3,631.90 0.60% 0.46% -7.31%
USDT 0.998383 -0.11% 0.18% -0.35%
BNB 580.93 -0.63% -1.08% 9.42%
SOL 195.80 1.39% 5.42% 35.25%
STETH 3,631.95 0.71% 0.59% -7.01%
XRP 0.620936 0.28% 1.90% 1.21%
USDC 0.998128 -0.22% -0.24% -0.19%
ADA 0.681113 0.49% 0.43% -5.33%
DOGE 0.155246 2.61% 5.84% -10.15%
AVAX 55.66 0.78% 2.00% 32.01%
SHIB 0.000030 2.77% 16.71% -11.22%
1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
ABBank 2.65 3.00 4.40 4.10 4.10 4.20 4.20 4.20
Agribank 1.60 1.90 3.00 3.00 4.70 4.70 4.70
BaoViet 2.90 3.25 4.20 4.30 4.70 5.50 5.50 5.50
BIDV 1.90 2.20 3.20 3.20 4.80 4.80 5.00 5.00
CBBank 3.50 3.70 4.40 4.35 4.55 4.80 4.80 4.80
DongA 3.90 3.90 4.90 5.10 5.40 5.60 5.60 5.60
GPBank 2.30 2.82 3.70 3.95 4.40 4.50 4.50 4.50
HongLeong 2.50 2.80 3.50 3.50 3.60 3.60 3.60
Indovina 2.90 3.10 4.30 4.50 5.10 5.45 5.50
MSB 3.30 3.30 4.20 4.90 5.10 5.80 5.80 5.80
MBBank 2.10 2.50 3.50 3.60 4.50 4.60 5.60 5.60
OCB 2.90 3.10 4.50 4.60 4.80 5.40 5.80 6.00
Loại Sản phẩm Mua vào Bán ra
SJC SJC 1L, 10L, 1KG 79,200,000 81,700,000
SJC SJC 5c 79,200,000 81,720,000
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 67,600,000 68,800,000
SJC Nữ Trang 99.99% 67,500,000 68,300,000
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 6,770,000 6,890,000
PNJ Vàng nữ trang 999.9 6,750,000 6,830,000
PNJ Vàng miếng PNJ (999.9) 6,770,000 6,890,000
DOJI DOJI HN lẻ 79,400,000 81,400,000
DOJI DOJI HCM lẻ 79,400,000 81,400,000
DOJI Âu Vàng Phúc Long 79,400,000 81,400,000
BTMC VÀNG MIẾNG VRTL 999.9 (24k) - -
BTMC NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) - -
Chỉ số Điểm +/- % Tăng Giảm Tổng KL Tổng GT(tỷ)
VNINDEX 1263.78 -0.48 -0.04% 217 249 1,067,614,441 27,508.65
VN30 1256.42 -3.90 -0.31% 13 15 278,453,204 9,539.49
HNXIndex 239.54 -0.14 -0.06% 82 86 113,869,828 2,338.17
HNX30 522.44 -0.29 -0.06% 9 13 80,935,500 1,913.27
Upcom 91.16 0.53 0.58% 214 108 57,958,100 572.28
VN100 1264.79 -2.81 -0.22% 42 46 801,427,616 23,813.98
VNIT 4177.24 -24.26 -0.58% 2 2 10,189,900 836.57
VNFINLEAD 2031.69 2.20 0.11% 10 8 270,905,604 6,962.50
VNIND 803.69 2.75 0.34% 39 29 226,183,881 5,615.48
VNCONS 705.53 -7.16 -1.00% 10 9 77,319,700 2,531.79
VNMID 1905.53 -0.50 -0.03% 29 31 522,974,412 14,274.49
VNSI 1986.35 -12.87 -0.64% 7 11 151,240,715 4,755.95
Tên Loại Giá USD Giá VND Thay đổi
Vàng thế giới Kim loại 2,159.40 53,747,466 -0.37%
XAU/USD Tiền tệ 2,155.91 53,660,600 -0.29%
Bạc Kim loại 25.40 632,256 1.36%
Đồng Kim loại 4.12 102,572 1.87%
Dầu Thô WTI Năng lượng 80.58 2,005,636 -0.32%
Dầu Brent Năng lượng 85.35 2,124,362 -0.08%
Khí Tự nhiên Năng lượng 1.67 41,442 -4.37%
Xăng RBOB Năng lượng 2.71 67,420 0.20%
Dầu khí London Năng lượng 836.75 20,826,708 0.72%
Lúa mì Hoa Kỳ Nông nghiệp 529.60 13,181,744 -0.45%
Bắp Hoa Kỳ Nông nghiệp 438.10 10,904,309 0.94%
Đậu nành Hoa Kỳ Nông nghiệp 1,198.62 29,833,652 0.22%

Giá hữu ích

Oto
Bảng giá xe ôtô
18/03/2024
Giá lắp mạng Internet
Giá lắp mạng Internet
05/03/2024 11:29
Giá nông sản
Giá nông sản
02/03/2024 18:59

Tin tức

Lãi suất tiết kiệm ngân hàng tiếp tục giảm
Lãi suất tiết kiệm ngân hàng tiếp tục giảm
Giá vàng hôm nay 2-3: Đồng loạt tăng mạnh
Giá vàng hôm nay 2-3: Đồng loạt tăng mạnh
Theo dõi, kiểm soát chặt Quỹ Bình ổn giá xăng dầu
Theo dõi, kiểm soát chặt Quỹ Bình ổn giá xăng dầu
Đồng Nhật ngày càng hấp dẫn các nhà đầu tư
Đồng Nhật ngày càng hấp dẫn các nhà đầu tư
Ngày 27/2: Giá tiêu và cà phê ổn định, cao su điều chỉnh trái chiều
Ngày 27/2: Giá tiêu và cà phê ổn định, cao su điều chỉnh trái chiều
Cổ phiếu Cao su Sao Vàng (SRC) lên đỉnh lịch sử trong phiên sáng nay
Cổ phiếu Cao su Sao Vàng (SRC) lên đỉnh lịch sử trong phiên sáng nay
Cuối tháng 2, gửi tiết kiệm online tại ngân hàng nào hưởng lãi suất cao nhất?
Cuối tháng 2, gửi tiết kiệm online tại ngân hàng nào hưởng lãi suất cao nhất?
Ngân hàng rục rịch tăng lãi suất tiền gửi
Ngân hàng rục rịch tăng lãi suất tiền gửi