Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 22:30:59 17/09/2019

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,449
15,624
15,629
15,690
15,679
15,504
15,762
15,677
15,809
15,488
15,673
15,740
15,632
17,131
17,208
17,297
17,331
17,334
17,183
17,377
17,337
17,401
17,103
17,243
17,380
17,161
22,943
22,985
23,057
23,175
23,130
23,213
-
23,163
23,229
23,064
23,093
22,610
22,932
25,140
25,341
25,348
25,393
25,429
25,239
25,341
25,340
25,360
25,064
25,290
25,390
25,146
28,277
28,466
28,429
28,633
28,472
27,723
-
28,502
28,097
28,503
28,570
28,361
-
2,923
2,927
-
2,908
2,906
-
2,928
2,500
2,895
2,713
2,410
2,870
211.55
206.67
211.74
212.18
212.78
216.25
213.03
212.07
213.15
209.30
209.46
209.50
212.00
16,559
16,630
16,611
16,673
16,704
16,479
16,726
16,690
16,746
16,456
16,701
16,680
16,542
731.00
745.16
707.26
-
723.00
719.62
-
734.00
739.00
736.00
730.75
700.00
684.09
23,160
23,150
23,174
23,128
23,170
23,140
23,145
23,165
23,170
23,180
23,110
23,180
23,145
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,680
15,724
15,759
15,790
15,769
15,597
15,825
15,740
15,856
-
15,721
15,800
15,790
17,331
17,369
17,413
17,431
17,434
17,286
17,429