Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 02:00:02 21/05/2019

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,778
15,972
15,960
15,992
15,892
16,010
16,349
15,976
16,085
15,810
16,016
16,090
15,733
17,029
17,128
17,182
17,234
17,142
17,190
17,234
17,231
17,281
16,995
17,137
17,300
16,905
22,746
22,834
22,895
22,951
22,869
22,847
-
22,879
22,959
22,840
22,834
22,610
22,524
25,661
25,909
25,891
25,934
25,967
25,861
25,838
25,887
25,892
25,589
25,927
25,940
25,556
29,258
29,447
29,456
29,628
29,604
29,431
-
29,465
29,051
29,486
29,610
29,352
-
2,939
2,941
-
2,909
2,930
-
2,940
2,500
2,907
2,683
2,410
2,812
209.33
206.48
210.25
209.96
210.86
209.86
207.36
209.50
210.63
207.11
207.95
207.60
208.00
16,711
16,801
16,799
16,822
16,854
16,797
16,991
16,816
16,873
16,589
16,909
16,610
16,547
707.00
720.43
682.32
-
701.00
655.10
-
712.00
714.00
711.00
690.41
660.00
636.57
23,325
23,345
23,343
23,322
23,240
23,340
23,160
23,345
23,330
23,350
23,350
23,360
23,150
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
16,022
16,068
16,090
16,092
15,982
16,107
16,415
16,279
16,307
15,962
16,060
16,120
15,892
17,231
17,283
17,298
17,334
17,242
17,311
17,286
17,495
17,520
17,193
17,287
17,330
17,076
22,964
22,995
23,046
23,051
22,999
22,985
23,178
23,260
23,276