TỔNG HỢP GIÁ VÀNG TRÊN TOÀN QUỐC - Cập nhật lúc 03:15:50 22/01/2021

Giá mua màu xanh, giá bán màu đỏ. Giá vàng được cập nhật liên tục

Giá tăng so với 24h trước màu xanh lá, giá giảm so với 24h trước màu nâu. Giá vàng được cập nhật liên tục

Đơn vị: đồng/chỉ

Giá vàng SJC

Khu vực Mua Bán
Hồ Chí Minh 5,600,000 (arrow_downward-5,000) 5,655,000 (arrow_downward-5,000)
Hà Nội 5,600,000 (arrow_downward-5,000) 5,657,000 (arrow_downward-5,000)
Đà Nẵng 5,600,000 (arrow_downward-5,000) 5,657,000 (arrow_downward-5,000)

Giá vàng PNJ

Khu vực Mua Bán
TPHCM 5,605,000 (arrow_upward0) 5,655,000 (arrow_downward-5,000)
Hà Nội 5,605,000 (arrow_upward0) 5,655,000 (arrow_downward-5,000)
Đà Nẵng 5,605,000 (arrow_upward0) 5,655,000 (arrow_downward-5,000)

Giá vàng DOJI

Khu vực Mua Bán
Hà Nội 5,610,000 (arrow_upward5,000) 5,645,000 (arrow_upward0)
TP HCM 5,610,000 (arrow_upward20,000) 5,650,000 (arrow_upward0)
Đà Nẵng 5,605,000 (arrow_upward15,000) 5,655,000 (arrow_upward0)

Giá vàng BTMC

Loại Mua Bán
Rồng TL 5,552,000 (arrow_upward43,000) 5,622,000 (arrow_upward48,000)
Vàng BTMC 5,485,000 (arrow_upward45,000) 5,595,000 (arrow_upward45,000)
Vàng HTBT 5,485,000 (arrow_upward45,000) 0 (arrow_upward0)

Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 22/01/2021 03:15

Giá mua vào màu xanh, giá bán ra màu đỏ. Tỷ giá được cập nhật liên tục

Ngoại tệ Techcombank

Techcombank

Vietcombank

Vietcombank

VietinBank

VietinBank

BIDV

BIDV

SacomBank

SacomBank

SHB

SHB

Agribank

Agribank

TPBank

TPBank

ACB

ACB

MBBank

MBBank

AUD

(Đô la Úc)

17,390
18,250
17,425
18,153
17,685
18,285
17,567
18,183
17,738
18,344
17,674
18,104
17,443
18,029
17,488
18,152
17,598
18,047
17,484
18,286
CAD

(Đô la Canada)

17,796
18,624
17,814
18,558
18,043
18,630
17,892
18,569
18,080
18,586
18,017
18,437
17,909
18,335
17,961
18,557
18,028
18,405
17,855
18,639
CHF

(France Thụy Sỹ)

25,403
26,310
25,278
26,333
25,705
26,310
25,407
26,356
25,808
26,322
25,643
26,143
25,737
26,465
25,512
26,332
-
-
25,434
26,367
CNY

(Nhân dân Tệ)

-
3,639
3,496
3,643
-
3,606
-
3,624
-
-
-
3,606
3,011
3,701
-
3,638
3,485
3,659
-
3,441
EUR

(Euro)

27,409
28,659
27,091
28,507
27,622
28,727
27,519
28,648
27,822
28,377
27,777
28,177
27,907
28,562
27,443
28,505
27,612
28,246
27,537
28,669
GBP

(Bảng Anh)

30,959
32,140
30,717
32,000
31,277
32,287
30,944
32,016
31,475
31,983
31,151
31,851
31,127
31,880
30,915
31,999
-
-
31,012
32,067
HKD

(Đô la Hồng Kông)

-
3,047
2,902
3,023
2,902
3,052
2,920
3,014
-
-
2,917
3,012
2,930
3,020
2,719
3,051
-
-
2,821
3,049
JPY

(Yên Nhật)

218.9
228.4
216.0
227.2
217.2
226.2
216.6
226.6
220.7
227.0
218.2
224.2
220.9
226.6
217.1
225.9
220.1
224.4
217.0
227.1
KRW

(Won Hàn Quốc)

-
24.00
18.14
22.09
19.18
22.78
18.84
22.94
-
-
-
22.39
19.93
22.09
-
23.17
-
23.10
18.94
22.71
MYR

(Renggit Malaysia)

-
5,803
-
5,771
5,365
5,869
-
-
5,634
5,894
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SGD

(Đô la Singapore)

17,057
17,776
16,969
17,678
17,040
17,640
17,117
17,686
17,239
17,647
17,218
17,568
17,268
17,671
17,099
17,677
17,172
17,539
16,993
17,764
THB

(Bạt Thái Lan)

738.0
800.0
680.7
784.7
718.1
786.1
730.7
802.9
-
836.0
734.0
801.0
745.0
794.0
738.8
783.7
-
-
716.8
791.5
USD

(Đô La Mỹ)

22,941
23,166
22,955
23,165
22,933
23,176
22,975
23,175
22,977
23,189
22,980
23,160
23,020
23,190
22,933
23,163
22,970
23,150
22,960
23,170

Tra cứu tỷ giá ngân hàng, tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá vàng nhanh và chính xác nhất

Chúng tôi cung cấp dịch vụ tra cứu tỷ giá ngân hàng, ngoại tệ, giá vàng nhanh và chính xác nhất, hệ thống liên tục được cập nhật với nhiều tính năng mới .

Tỷ giá Vietcombank
Ngoại tệ Mua Bán

GBP

30,717 32,000

EUR

27,091 28,507

CHF

25,278 26,333

USD

22,955 23,165

CAD

17,814 18,558

AUD

17,425 18,153
Cập nhật lúc 22:32:42 21/01/2021

Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV 17,030 17,370
Xăng RON 95-III 16,930 17,260
E5 RON 92-II 15,940 16,250
DO 0,001S-V 12,990 13,240
DO 0,05S-II 12,640 12,890
Dầu hỏa 2-K 11,550 11,780
Cập nhật lúc 02:00:02 22/01/2021

Tin tài chính mới nhất