Tỷ giá nổi bật cập nhật 30/05/2024 16:32

Cập nhật liên tục 24/7 chính xác từ nhiều nguồn tin cậy.
USD trung tâm
Tỷ giá trung tâm
24,258
USD Vietcombank
USD Vietcombank
25,220 / 25,470
USD tự do
USD tự do
25,775 / 25,865
SJC
Vàng SJC
86,300,000 / 88,800,000
JPY
Yên Nhật/Dcom
162.7 / 160.8
USDT
USDT
25,816 / 25,859 0.0678%
VNindex
VN-Index
1,266.32 -0.5%
HNX
HNX
244.01 -0.06%
UPcom
UPCOM
95.80 -0.13%
E95
Xăng RON 95
22,510 -700đ
E95
Xăng E5 RON 92
21,750 -520đ
diesel
Dầu Diesel
19,740 -90đ
Chỉ số CPI 04/2024 so 2023
4.42%
Lạm phát
Lạm phát 04/2024 so 2023
2.81%
Sản xuất công nghiệp
Chỉ số sản xuất công nghiệp
6.30%
Vietlott Power 655
Vietlott Power 655
47,522,322,750đ
Vietlott Power 655
Vietlott Mega 645
20,570,219,000đ
Vietlott Power 655
XS Miền Bắc 29/05/2024
60031
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 25,250 (-0.06%) 25,250 (-0.06%) 25,290 (0.02%) 25,297 (0.02%) 25,220
EUR 27,042 (-0.46%) 27,048 (-0.49%) 27,026 (-0.51%) 27,203 (-0.39%) 27,058 (-0.45%)
GBP 31,787 (-0.45%) 31,915 (-0.56%) 31,796 (-0.47%) 31,917 (-0.51%) 31,981 (-0.44%)
JPY 158 (0.01%) 159 (-0.02%) 158 (-0.03%) 160 (0.03%) 158 (0.02%)
AUD 16,557 (-0.42%) 16,638 (-0.84%) 16,573 (-0.46%) 16,556 (-0.73%) 16,676 (-0.51%)
SGD 18,524 (-0.22%) 18,439 (-0.3%) 18,523 (-0.26%) 18,568 (-0.23%) 18,467 (-0.22%)
THB 677 (-0.63%) 666 (-0.65%) 674 (-0.74%) 670 (-0.3%) 681 (-0.67%)
CAD 18,264 (-0.43%) 18,371 (-0.55%) 18,269 (-0.45%) 18,298 (-0.42%) 18,400 (-0.49%)
CHF 27,433 (-0.09%) 27,597 (0.16%) 27,410 (-0.14%) 27,734 (0.38%) 27,521 (-0.06%)
HKD 3,207 3,204 (-0.12%) 3,202 (-0.03%) 3,125 (-0.06%) 3,197 (-0.03%)
CNY 3,473 (-0.04%) 3,470 (-0.06%) - 3,320 3,472 (-0.03%)
DKK 3,616 (-0.44%) 3,620 (-0.49%) 3,614 (-0.47%) - 3,635 (-0.44%)
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 25,220 (-0.06%) 25,250 (-0.06%) 25,285 (0.02%) 25,234 (0.02%) 25,220
EUR 26,772 (-0.46%) 26,975 (-0.49%) 26,918 (-0.51%) 26,893 (-0.39%) 27,023 (-0.45%)
GBP 31,469 (-0.45%) 31,723 (-0.56%) 31,605 (-0.47%) 31,537 (-0.51%) 31,931 (-0.44%)
JPY 157 (0.01%) 158 (-0.02%) 158 (-0.03%) 155 (0.03%) 158 (0.02%)
AUD 16,392 (-0.42%) 16,539 (-0.84%) 16,507 (-0.46%) 16,289 (-0.73%) 16,576 (-0.51%)
SGD 18,339 (-0.22%) 18,328 (-0.3%) 18,449 (-0.26%) 18,292 (-0.23%) 18,367 (-0.22%)
THB 609 (-0.63%) 659 (-0.65%) 671 (-0.74%) 607 (-0.3%) 637 (-0.67%)
CAD 18,081 (-0.43%) 18,261 (-0.55%) 18,196 (-0.45%) 18,023 (-0.42%) 18,300 (-0.49%)
CHF 27,158 (-0.09%) 27,432 (0.16%) 27,300 (-0.14%) 27,371 (0.38%) 27,416 (-0.06%)
HKD 3,175 3,182 (-0.12%) 3,189 (-0.03%) - 3,182 (-0.03%)
CNY 3,439 (-0.04%) - - - -
DKK - - - - -
Vietcombank BIDV Agribank Techcombank Vietinbank
USD 25,470 (0.02%) 25,470 (0.02%) 25,470 (0.02%) 25,470 (0.02%) 25,470 (0.02%)
EUR 28,240 (-0.46%) 28,241 (-0.43%) 28,223 (-0.5%) 28,138 (-0.38%) 28,318 (-0.43%)
GBP 32,806 (-0.45%) 32,817 (-0.48%) 32,774 (-0.46%) 32,860 (-0.47%) 32,941 (-0.42%)
JPY 166 166 (0.07%) 166 (-0.03%) 166 (0.02%) 166 (0.02%)
AUD 17,088 (-0.42%) 17,068 (-0.74%) 17,076 (-0.45%) 17,190 (-0.69%) 17,126 (-0.5%)
SGD 19,119 (-0.22%) 19,126 (-0.25%) 19,073 (-0.26%) 19,094 (-0.21%) 19,197 (-0.21%)
THB 703 (-0.63%) 709 (-0.55%) 702 (-0.71%) 723 (-0.28%) 705 (-0.65%)
CAD 18,850 (-0.43%) 18,834 (-0.48%) 18,806 (-0.47%) 18,916 (-0.43%) 18,950 (-0.48%)
CHF 28,313 (-0.09%) 28,413 (0.24%) 28,259 (-0.14%) 28,377 (0.38%) 28,321 (-0.06%)
HKD 3,310 3,284 (-0.06%) 3,307 (-0.03%) 3,327 (-0.06%) 3,332 (-0.03%)
CNY 3,585 (-0.04%) 3,550 (0.03%) - 3,710 3,582 (-0.03%)
DKK 3,754 (-0.44%) 3,726 (-0.4%) 3,748 (-0.48%) - 3,765 (-0.42%)
Giá 1 giờ 24 giờ 7 ngày
BTC 1,747,913,246 0.30% -0.10% -3.04%
ETH 96,388,130 0.36% -1.72% -2.27%
USDT 25,838 0.03% 0.07% -0.07%
BNB 15,272,067 0.42% -1.07% -3.77%
SOL 4,266,735 0.27% -1.62% -6.87%
STETH 96,358,909 0.43% -1.79% -2.20%
USDC 25,849 -0.10% -0.01% -0.06%
XRP 13,376 0.32% -1.95% -2.28%
DOGE 4,097 0.41% -3.46% -5.05%
ADA 11,627 0.58% -2.28% -7.13%
TON 166,273 0.64% -1.18% -0.85%
SHIB 0.675 0.89% -4.94% 2.44%
Giá 1 giờ 24 giờ 7 ngày
BTC 67,594 0.30% -0.10% -3.04%
ETH 3,727.45 0.36% -1.72% -2.27%
USDT 0.999169 0.03% 0.07% -0.07%
BNB 590.59 0.42% -1.07% -3.77%
SOL 165.00 0.27% -1.62% -6.87%
STETH 3,726.32 0.43% -1.79% -2.20%
USDC 0.999608 -0.10% -0.01% -0.06%
XRP 0.517279 0.32% -1.95% -2.28%
DOGE 0.158436 0.41% -3.46% -5.05%
ADA 0.449648 0.58% -2.28% -7.13%
TON 6.43 0.64% -1.18% -0.85%
SHIB 0.000026 0.89% -4.94% 2.44%
1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
ABBank 2.65 2.80 4.50 3.70 5.00 3.90 3.90 3.90
Agribank 1.60 1.90 3.00 3.00 4.70 4.70 4.70
BaoViet 2.90 3.25 4.20 4.30 4.70 5.50 5.50 5.50
BIDV 1.70 2.00 3.00 3.00 4.70 4.70 4.70 4.70
CBBank 3.00 3.20 4.70 4.65 4.85 5.10 5.10 5.10
DongA 3.90 3.90 4.90 5.10 5.40 5.60 5.60 5.60
GPBank 2.50 3.02 4.10 4.35 4.90 5.00 5.00 5.00
HongLeong 2.40 2.70 3.70 3.70 3.70 3.70 2.50
Indovina 2.90 3.10 4.30 4.50 5.10 5.45 5.50
MSB 3.25 3.10 3.10 3.50 3.50 3.50 3.50
MBBank 2.30 2.70 3.60 3.70 4.60 4.60 5.60 5.60
OCB 2.90 3.10 4.50 4.60 4.80 5.40 5.80 6.00
Loại Sản phẩm Mua vào Bán ra
SJC SJC 1L, 10L, 1KG 86,300,000 88,800,000
SJC SJC 5c 86,300,000 88,820,000
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 74,500,000 76,100,000
SJC Nữ Trang 99.99% 74,400,000 75,300,000
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 7,460,000 7,640,000
PNJ Vàng nữ trang 999.9 7,450,000 7,530,000
PNJ Vàng miếng PNJ (999.9) 7,460,000 7,640,000
DOJI DOJI HN lẻ 84,750,000 87,500,000
DOJI DOJI HCM lẻ 84,750,000 87,500,000
DOJI Âu Vàng Phúc Long 84,750,000 87,500,000
BTMC VÀNG MIẾNG VRTL 999.9 (24k) 7,468,000 7,608,000
BTMC NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 7,468,000 7,608,000
Chỉ số Điểm +/- % Tăng Giảm Tổng KL Tổng GT(tỷ)
VNINDEX 1266.32 -6.32 -0.50% 156 277 1,050,581,949 25,853,199
VN30 1279.29 -4.73 -0.37% 8 21 291,836,874 9,846,398
HNXIndex 244.01 -0.14 -0.06% 78 87 142,565,821 2,723,313
HNX30 539.20 0.73 0.14% 10 16 83,365,500 2,098,363
Upcom 95.80 -0.12 -0.13% 130 152 181,963,892 2,847,777
VN100 1294.72 -4.03 -0.31% 38 56 711,726,712 20,992,825
VNIT 4843.94 -23.58 -0.48% 2 2 12,685,400 1,254,747
VNFINLEAD 2002.28 -13.61 -0.68% 7 11 262,333,310 6,427,021
VNIND 828.44 -0.55 -0.07% 28 37 215,509,753 4,990,472
VNCONS 700.30 4.01 0.58% 6 11 71,170,351 2,464,464
VNMID 1973.41 -3.65 -0.18% 30 35 419,889,838 11,146,427
VNSI 2000.77 -12.37 -0.61% 2 17 139,864,516 5,174,344
Tên cặp Giá cuối Thay đổi
EUR/USD 1.0817 0.0017 (+0.16%)
GBP/USD 1.2715 0.0008 (+0.06%)
USD/JPY 156.95 -0.65 (-0.41%)
USD/CHF 0.9071 -0.0062 (-0.68%)
AUD/USD 0.6616 0.0005 (+0.08%)
USD/CAD 1.3714 0 (0.00%)
EUR/GBP 0.8507 0.0003 (+0.04%)
EUR/JPY 169.77 -0.52 (-0.30%)
GBP/JPY 199.57 -0.63 (-0.31%)
EUR/CHF 0.9811 -0.0053 (-0.53%)
USD/CNY 7.2380 -0.0109 (-0.15%)
USD/RUB 89.7736 0.2611 (+0.29%)
Tên xe Giá niêm yiết Giá lăn bánh Loại Xuất xứ
Audi Q8 4,100,000,000đ 4,614,500,000đ SUV VN
Bmw X7 5,149,000,000đ 5,789,380,000đ SUV VN
Ford Everest 1,099,000,000đ 1,253,380,000đ SUV VN
Ford Explorer 2,099,000,000đ 2,373,380,000đ SUV US
Honda CR-V 1,109,000,000đ 1,264,580,000đ Crossover VN
Hyundai Santafe 1,029,000,000đ 1,174,980,000đ Crossover VN
Kia Sorento 964,000,000đ 1,102,180,000đ SUV VN
Mazda CX-5 749,000,000đ 861,380,000đ Crossover VN
Mercedes GLC 2,299,000,000đ 2,597,380,000đ SUV VN
Mercedes GLS 5,389,000,000đ 6,058,180,000đ SUV VN
Mitsubishi Pajero Sport 1,130,000,000đ 1,288,100,000đ SUV TH
Toyota Fortuner 1,055,000,000đ 1,204,100,000đ SUV VN
Toyota Land Cruiser 4,286,000,000đ 4,822,820,000đ SUV JP
Vinfast VF9 1,491,000,000đ 1,692,420,000đ Crossover VN
Volvo XC90 4,050,000,000đ 4,558,500,000đ SUV VN
Tên Loại Giá USD Giá VND Thay đổi
Vàng thế giới Kim loại 2,358.50 60,070,995 -0.24%
XAU/USD Tiền tệ 2,336.97 59,522,626 -0.06%
Bạc Kim loại 31.69 807,195 -2.10%
Đồng Kim loại 4.69 119,403 -2.15%
Dầu Thô WTI Năng lượng 79.12 2,015,186 -0.14%
Dầu Brent Năng lượng 83.28 2,121,142 -0.18%
Khí Tự nhiên Năng lượng 2.64 67,266 -0.94%
Xăng RBOB Năng lượng 2.44 62,246 -0.65%
Dầu khí London Năng lượng 748.38 19,061,239 0.02%
Lúa mì Hoa Kỳ Nông nghiệp 682.90 17,393,463 -1.32%
Bắp Hoa Kỳ Nông nghiệp 455.62 11,604,641 0.14%
Đậu nành Hoa Kỳ Nông nghiệp 1,215.00 30,946,050 0.16%
Cà phê Hoa Kỳ loại C Nông nghiệp 229.30 5,840,271 -0.07%
Đường Hoa Kỳ loại 11 Nông nghiệp 18.31 466,356 -0.11%
Cotton Hoa Kỳ loại 2 Nông nghiệp 82.02 2,089,049 1.13%