Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 20:31:06 12/11/2019

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,451
15,643
15,631
15,701
15,655
15,671
15,739
15,712
15
15,768
15,513
15,678
15,750
15,607
17,110
17,201
17,273
17,328
17,314
17,269
17,375
17,485
17,383
17,095
17,228
17,360
20
17,169
22,920
22,979
23,032
23,121
23,079
22,986
-
23,287
23,165
23,017
23,047
22,610
22,898
25,158
25,356
25,364
25,399
25,434
25,422
25,395
25,657
25,387
25,085
25,278
25,400
10
25,198
29,206
29,472
29,378
29,638
29,503
29,530
-
29,634
29,078
29,447
29,490
110
29,370
-
2,917
2,920
-
2,904
2,912
-
2,918
2,500
2,891
2,709
2,410
2,866
209.32
200.44
209.44
209.76
210.42
206.41
210.92
211.32
210.83
207.01
207.14
207.40
210.00
16,739
16,825
16,797
16,855
16,873
16,855
16,912
16,834
16,923
16,633
16,881
16,870
16,730
735.00
750.09
711.86
-
727.00
726.02
-
741.00
742.00
740.00
733.01
700.00
684.09
23,132
23,110
23,127
23,100
23,120
23,140
23,130
23,140
23,140
23,155
23,084
23,160
23,130
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,682
15,743
15,761
15,801
15,745
15,765
15,802
15,775
15
15,815
-
15,743
15,810
15,765
17,310
17,363
17,389
17,428
17,414
17,374