Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 16:31:18 21/09/2019

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,263
15,487
15,514
15,594
15,533
15,504
15,460
15,541
15,574
15,401
15,534
15,580
15,452
17,093
17,170
17,246
17,298
17,298
17,183
17,281
17,314
17,360
17,061
17,206
17,360
17,134
22,985
23,007
23,115
23,204
23,139
23,213
-
23,132
23,227
23,144
23,086
22,610
22,930
25,113
25,404
25,412
25,451
25,503
25,239
25,266
25,417
25,352
25,171
25,344
25,370
25,238
28,377
28,714
28,718
28,966
28,748
27,723
-
28,743
28,419
28,742
28,720
28,609
-
2,917
2,920
-
2,904
2,906
-
2,922
2,500
2,889
2,708
2,410
2,864
212.44
206.88
211.95
212.58
212.86
216.25
213.25
212.36
213.96
209.89
209.77
210.50
212.00
16,532
16,605
16,625
16,682
16,666
16,479
16,647
16,652
16,713
16,463
16,673
16,670
16,510
731.00
745.50
708.70
-
724.00
719.62
-
735.00
739.00
737.00
730.38
700.00
684.09
23,135
23,120
23,130
23,103
23,150
23,140
23,130
23,150
23,140
23,160
23,090
23,160
23,135
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,491
15,586
15,644
15,694
15,623
15,597
15,522
15,604
15,621
-
15,587
15,630
15,608
17,292
17,331
17,362
17,398
17,398
17,286
17,333