Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 20:30:38 24/01/2020

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,406
15,386
15,598
15,638
15,635
15,623
15,703
15,712
15
15,524
15,447
15,623
15,720
15,569
17,302
17,224
17,491
17,514
17,510
17,449
17,569
17,485
17,364
17,275
17,417
17,550
17,367
23,410
23,162
23,531
23,630
23,654
23,533
-
23,287
23,431
23,578
23,614
22,610
23,456
25,216
24,961
25,466
25,470
25,527
25,500
25,480
25,657
25,171
25,173
25,370
25,460
25,305
29,643
29,534
29,869
30,020
29,916
29,956
-
29,634
29,486
29,902
29,940
29,805
-
2,906
2,936
-
2,923
2,928
-
2,918
2,500
2,909
2,726
2,410
2,888
207.51
202.02
207.75
208.19
208.70
205.64
209.11
211.32
206.71
205.54
205.46
205.30
208.00
16,852
16,755
16,920
16,965
16,986
16,960
17,010
16,834
16,820
16,734
16,999
16,980
16,848
733.00
666.20
709.93
-
725.00
723.57
-
741.00
731.00
737.00
731.49
700.00
712.80
23,093
23,075
23,049
23,068
23,090
23,100
23,100
23,140
23,110
23,120
23,058
23,130
23,095
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,593
15,542
15,728
15,738
15,725
15,717
15,766
15,775
15
15,571
-
15,673
15,770
15,726
17,516
17,398
17,607
17,614
17,610
17,554