Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 12:31:20 31/05/2020

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,040
15,056
15,244
15,315
15,173
15,166
15,275
15,185
15,346
14,380
15,036
15,340
15,003
16,507
16,479
16,680
16,699
16,644
16,600
16,718
16,677
16,746
16,110
16,586
16,750
16,421
23,753
23,574
23,924
24,002
23,882
23,772
-
23,835
23,972
23,854
23,719
22,610
23,545
25,427
25,156
25,576
25,631
25,612
25,609
25,569
25,499
25,636
24,957
25,278
25,650
25,243
28,050
27,968
28,261
28,524
28,368
28,373
-
28,324
28,099
28,216
28,360
28,116
-
2,928
2,958
-
2,945
2,947
-
2,958
2,500
2,952
2,748
2,410
2,888
213.57
209.53
214.12
213.41
208.88
211.47
213.55
213.62
214.92
212.00
211.55
211.60
212.00
16,174
16,053
16,243
16,284
16,272
16,254
16,299
16,223
16,324
15,983
16,152
16,290
15,946
703.00
646.33
678.86
-
694.00
693.31
-
707.00
709.00
698.00
698.77
670.00
681.12
23,175
23,160
23,171
23,175
23,200
23,190
23,190
23,215
23,190
23,405
23,162
23,220
23,195
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
15,242
15,208
15,374
15,415
15,273
15,258
15,336
15,246
15,392
-
15,209
15,390
15,155
16,715
16,646
16,796
16,799
16,764
16,700
16,768
16,744