TỔNG HỢP GIÁ VÀNG TRÊN TOÀN QUỐC - Cập nhật lúc 10:58:55 31/10/2020

Giá mua màu xanh, giá bán màu đỏ. Giá vàng được cập nhật liên tục

Giá tăng so với 24h trước màu xanh lá, giá giảm so với 24h trước màu nâu. Giá vàng được cập nhật liên tục

Đơn vị: đồng/chỉ

Giá vàng SJC

Khu vực Mua Bán
Hồ Chí Minh 5,595,000 (arrow_upward20,000) 5,645,000 (arrow_upward20,000)
Hà Nội 5,595,000 (arrow_upward20,000) 5,647,000 (arrow_upward20,000)
Đà Nẵng 5,595,000 (arrow_upward20,000) 5,647,000 (arrow_upward20,000)

Giá vàng PNJ

Khu vực Mua Bán
TPHCM 5,595,000 (arrow_upward20,000) 5,635,000 (arrow_upward20,000)
Hà Nội 5,595,000 (arrow_upward20,000) 5,635,000 (arrow_upward20,000)
Đà Nẵng 5,595,000 (arrow_upward20,000) 5,635,000 (arrow_upward20,000)

Giá vàng DOJI

Khu vực Mua Bán
Hà Nội 5,585,000 (arrow_upward10,000) 5,615,000 (arrow_upward5,000)
TP HCM 5,595,000 (arrow_upward30,000) 5,635,000 (arrow_upward25,000)
Đà Nẵng 5,570,000 (arrow_upward5,000) 5,630,000 (arrow_upward15,000)

Giá vàng BTMC

Loại Mua Bán
Rồng TL 5,337,000 (arrow_upward8,000) 5,397,000 (arrow_upward8,000)
Vàng BTMC 5,270,000 (arrow_upward5,000) 5,370,000 (arrow_upward5,000)
Vàng HTBT 5,270,000 (arrow_downward-5,000) 0 (arrow_upward0)

Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 31/10/2020 10:58

Giá mua vào màu xanh, giá bán ra màu đỏ. Tỷ giá được cập nhật liên tục

Ngoại tệ Techcombank

Techcombank

Vietcombank

Vietcombank

VietinBank

VietinBank

BIDV

BIDV

SacomBank

SacomBank

SHB

SHB

Agribank

Agribank

TPBank

TPBank

ACB

ACB

MBBank

MBBank

AUD

(Đô la Úc)

16,027
16,847
16,110
16,783
16,272
16,872
16,169
16,721
16,323
16,929
16,291
16,721
16,180
16,783
16,072
16,782
16,305
16,665
16,193
16,902
CAD

(Đô la Canada)

17,154
17,939
17,194
17,912
17,346
17,933
17,273
17,834
17,384
17,891
17,367
17,787
17,364
17,800
17,297
17,911
17,416
17,756
17,184
17,934
CHF

(France Thụy Sỹ)

25,072
25,940
24,980
26,023
25,232
25,837
25,077
25,988
25,353
25,900
25,327
25,827
25,192
25,925
25,194
26,022
-
-
25,079
25,965
CNY

(Nhân dân Tệ)

-
3,531
3,398
3,540
-
3,492
-
3,517
-
-
-
3,500
2,915
3,605
-
3,553
3,386
3,557
-
3,441
EUR

(Euro)

26,897
28,109
26,754
28,118
26,980
28,085
26,982
28,066
27,171
27,732
27,278
27,658
27,078
27,765
26,907
28,117
27,171
27,646
26,946
28,042
GBP

(Bảng Anh)

29,530
30,653
29,479
30,710
29,869
30,879
29,565
30,320
29,973
30,487
29,859
30,559
29,790
30,527
29,582
30,708
-
-
29,750
30,754
HKD

(Đô la Hồng Kông)

-
3,061
2,916
3,038
2,945
3,065
2,935
3,027
-
-
2,931
3,026
2,934
3,030
2,734
3,066
-
-
2,882
3,080
JPY

(Yên Nhật)

217.3
226.5
213.8
224.9
214.9
223.9
215.2
223.9
218.4
224.8
214.4
223.0
217.7
223.8
215.3
224.0
218.9
222.9
216.0
226.4
KRW

(Won Hàn Quốc)

-
24.00
17.76
21.63
18.70
22.30
18.44
22.43
-
-
-
21.54
19.41
21.63
-
22.26
-
22.60
18.82
22.71
MYR

(Renggit Malaysia)

-
5,646
-
5,638
5,220
5,705
-
-
5,509
5,767
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SGD

(Đô la Singapore)

16,707
17,394
16,647
17,342
16,685
17,235
16,755
17,292
16,832
17,240
16,870
17,220
16,815
17,232
16,739
17,341
16,857
17,195
16,649
17,366
THB

(Bạt Thái Lan)

710.0
775.0
654.9
755.0
687.8
755.8
702.0
770.4
-
806.0
704.0
771.0
712.0
763.0
709.2
755.0
-
-
698.0
774.6
USD

(Đô La Mỹ)

23,067
23,267
23,060
23,270
23,038
23,268
23,090
23,270
23,074
23,286
23,090
23,270
23,090
23,255
23,042
23,268
23,090
23,260
23,075
23,270

Tra cứu tỷ giá ngân hàng, tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá vàng nhanh và chính xác nhất

Chúng tôi cung cấp dịch vụ tra cứu tỷ giá ngân hàng, ngoại tệ, giá vàng nhanh và chính xác nhất, hệ thống liên tục được cập nhật với nhiều tính năng mới .

Tỷ giá Vietcombank
Ngoại tệ Mua Bán

GBP

29,479 30,710

EUR

26,754 28,118

CHF

24,980 26,023

USD

23,060 23,270

CAD

17,194 17,912

SGD

16,647 17,342
Cập nhật lúc 22:31:07 26/10/2020

Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV 15,040 15,340
Xăng RON 95-III 14,940 15,230
E5 RON 92-II 14,100 14,380
DO 0,001S-V 11,560 11,790
DO 0,05S-II 11,210 11,430
Dầu hỏa 2-K 9,710 9,900
Cập nhật lúc 10:00:04 31/10/2020

Tin tài chính mới nhất