TỔNG HỢP GIÁ VÀNG TRÊN TOÀN QUỐC - Cập nhật lúc 13:24:21 26/02/2021

Giá mua màu xanh, giá bán màu đỏ. Giá vàng được cập nhật liên tục

Giá tăng so với 24h trước màu xanh lá, giá giảm so với 24h trước màu nâu. Giá vàng được cập nhật liên tục

Đơn vị: đồng/chỉ

Giá vàng SJC

Khu vực Mua Bán
Hồ Chí Minh 5,590,000 (arrow_downward-15,000) 5,630,000 (arrow_downward-20,000)
Hà Nội 5,590,000 (arrow_downward-15,000) 5,632,000 (arrow_downward-20,000)
Đà Nẵng 5,590,000 (arrow_downward-15,000) 5,632,000 (arrow_downward-20,000)

Giá vàng PNJ

Khu vực Mua Bán
TPHCM 5,580,000 (arrow_downward-20,000) 5,630,000 (arrow_downward-20,000)
Hà Nội 5,580,000 (arrow_downward-20,000) 5,630,000 (arrow_downward-20,000)
Đà Nẵng 5,580,000 (arrow_downward-20,000) 5,630,000 (arrow_downward-20,000)

Giá vàng DOJI

Khu vực Mua Bán
Hà Nội 5,580,000 (arrow_downward-20,000) 5,625,000 (arrow_downward-25,000)
TP HCM 5,585,000 (arrow_downward-15,000) 5,630,000 (arrow_downward-20,000)
Đà Nẵng 5,580,000 (arrow_downward-15,000) 5,630,000 (arrow_downward-20,000)

Giá vàng BTMC

Loại Mua Bán
Rồng TL 5,552,000 (arrow_upward43,000) 5,622,000 (arrow_upward48,000)
Vàng BTMC 5,485,000 (arrow_upward45,000) 5,595,000 (arrow_upward45,000)
Vàng HTBT 5,485,000 (arrow_upward45,000) 0 (arrow_upward0)

Tổng hợp Tỷ giá ngân hàng trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 26/02/2021 13:24

Giá mua vào màu xanh, giá bán ra màu đỏ. Tỷ giá được cập nhật liên tục

Ngoại tệ Techcombank

Techcombank

Vietcombank

Vietcombank

VietinBank

VietinBank

BIDV

BIDV

SacomBank

SacomBank

SHB

SHB

Agribank

Agribank

TPBank

TPBank

ACB

ACB

MBBank

MBBank

AUD

(Đô la Úc)

17,611
18,457
17,591
18,325
17,815
18,465
17,687
18,315
17,895
18,501
17,817
18,247
17,443
18,029
17,636
18,324
17,801
18,204
17,674
18,497
CAD

(Đô la Canada)

17,821
18,631
17,765
18,507
18,006
18,656
17,830
18,506
18,079
18,582
17,961
18,381
17,909
18,335
17,904
18,506
17,989
18,349
17,850
18,700
CHF

(France Thụy Sỹ)

24,931
25,797
24,769
25,804
25,117
25,722
24,862
25,798
25,247
25,752
25,106
25,606
25,737
26,465
25,001
25,803
-
-
24,857
25,873
CNY

(Nhân dân Tệ)

-
3,628
3,493
3,640
-
3,628
-
3,616
-
-
-
3,600
2,987
3,677
-
3,628
3,467
3,650
-
3,441
EUR

(Euro)

27,510
28,728
27,121
28,538
27,585
28,690
27,494
28,618
27,819
28,380
27,764
28,164
27,907
28,562
27,426
28,538
27,660
28,158
27,521
28,723
GBP

(Bảng Anh)

31,606
32,765
31,342
32,651
31,779
32,789
31,512
32,599
32,050
32,555
31,782
32,482
31,127
31,880
31,538
32,650
-
-
31,676
32,766
HKD

(Đô la Hồng Kông)

-
3,038
2,893
3,014
2,893
3,043
2,910
3,003
-
-
2,908
3,003
2,930
3,020
2,710
3,042
-
-
2,812
3,037
JPY

(Yên Nhật)

213.7
222.9
210.3
221.3
211.0
220.0
210.3
220.1
214.7
221.1
212.6
218.6
220.9
226.6
210.7
219.6
214.2
218.3
211.0
221.7
KRW

(Won Hàn Quốc)

-
24.00
17.77
21.64
18.70
22.30
18.42
21.50
-
-
-
22.39
19.72
21.64
-
23.44
-
22.40
19.15
22.76
MYR

(Renggit Malaysia)

-
5,765
-
5,730
5,316
5,818
-
-
5,623
5,883
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SGD

(Đô la Singapore)

17,017
17,715
16,893
17,598
16,884
17,534
17,015
17,571
17,154
17,563
17,125
17,475
17,268
17,671
17,004
17,598
17,101
17,452
16,929
17,712
THB

(Bạt Thái Lan)

729.0
790.0
671.8
774.4
705.4
773.4
720.3
791.5
-
825.0
723.0
790.0
745.0
794.0
729.6
775.6
-
-
714.8
791.1
USD

(Đô La Mỹ)

22,907
23,107
22,890
23,100
22,878
23,118
22,905
23,105
22,919
23,131
22,920
23,100
23,020
23,190
22,862
23,118
22,910
23,090
22,900
23,110

Tra cứu tỷ giá ngân hàng, tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá vàng nhanh và chính xác nhất

Chúng tôi cung cấp dịch vụ tra cứu tỷ giá ngân hàng, ngoại tệ, giá vàng nhanh và chính xác nhất, hệ thống liên tục được cập nhật với nhiều tính năng mới .

Tỷ giá Vietcombank
Ngoại tệ Mua Bán

GBP

31,342 32,651

EUR

27,121 28,538

CHF

24,769 25,804

USD

22,890 23,100

CAD

17,765 18,507

AUD

17,591 18,325
Cập nhật lúc 11:33:09 26/02/2021

Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Dầu hỏa 2-K 12,610 12,860
Xăng RON 95-III 18,080 18,440
E5 RON 92-II 17,030 17,370
DO 0,001S-V 14,190 14,470
DO 0,05S-II 13,840 14,110
Xăng RON 95-IV 18,180 18,540
Cập nhật lúc 11:00:06 26/02/2021

Tin tài chính mới nhất