Tỷ giá các ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của ngoại tệ - Cập nhật lúc 22:30:29 30/03/2020

Cập nhật tỷ giá ngân hàng trên toàn quốc, tỷ lệ tăng giảm của các đồng ngoại tệ.

Mã ngoại tệ
AUD
(Đô la Úc)
CAD
(Đô la Canada)
CHF
(France Thụy Sỹ)
EUR
(Euro)
GBP
(Bảng Anh)
HKD
(Đô la Hồng Kông)
JPY
(Yên Nhật)
SGD
(Đô la Singapore)
THB
(Bạt Thái Lan)
USD
(Đô La Mỹ)
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
14,098
14,180
14,301
14,296
14,026
14,219
14,359
14,234
14,372
14,123
14,061
14,400
14,109
16,414
16,415
16,561
16,582
16,514
16,534
16,654
16,571
16,655
16,375
16,503
16,620
16,288
24,325
24,137
24,424
24,503
24,211
24,354
-
24,424
24,476
24,412
24,501
22,610
24,016
25,750
25,609
25,955
25,962
25,790
25,976
26,021
25,906
25,894
25,675
25,648
25,950
25,535
28,739
28,625
28,875
29,001
28,383
28,935
-
28,952
28,596
28,739
28,940
28,584
-
2,973
3,004
-
2,987
2,992
-
2,999
2,500
2,971
2,794
2,410
2,911
216.71
211.81
216.48
216.34
214.29
213.42
217.47
216.43
216.20
213.82
213.43
214.10
214.00
16,253
16,151
16,334
16,350
16,250
16,354
16,389
16,312
16,386
16,113
16,287
16,380
16,036
696.00
640.63
670.48
-
688.00
687.03
-
699.00
700.00
701.00
695.73
660.00
687.06
23,530
23,530
23,560
23,533
23,510
23,550
23,530
23,530
23,550
23,565
23,520
23,570
23,540
Techcombank Vietcombank VietinBank SacomBank SHB BIDV ACB Agribank Eximbank HSBC TPB DongABank MBank
14,273
14,323
14,431
14,396
14,126
14,304
14,416
14,291
14,415
-
14,324
14,450
14,252
16,601
16,581
16,677
16,682
16,634
16,634