Tỷ giá France Thụy Sỹ tại các ngân hàng - Cập nhật lúc 13/06/2020 09:22:16

Chuyển đổi France Thụy Sỹ (CHF) và Việt Nam Đồng (VNĐ)

CHF
VND
1 CHF = 25,572 VND

So sánh tỷ giá France Thụy Sỹ (CHF) tại 19 ngân hàng

Giá mua vào màu xanh, giá bán ra màu đỏ. Tỷ giá được cập nhật liên tục

Xuất excel

Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
Techcombank 25,072 25,337 25,940 25,940
SHB 25,327 25,427 25,827 0
TPBank 25,194 25,234 26,022 26,022
BIDV 25,077 25,228 25,988 25,988
VietinBank 25,232 25,337 25,837 25,837
SacomBank 25,353 25,453 25,900 25,880
Vietcombank 24,980 25,232 26,023 26,023
Đông Á 22,610 25,370 23,080 25,740
ACB 0 25,463 0 25,804
Agribank 25,192 25,293 25,925 0
Eximbank 25,211 25,287 25,670 25,670
MBBank 25,079 25,332 25,965 25,965
SCB 25,230 25,380 26,100 26,100
MaritimeBank 25,461 25,461 25,900 25,900
NCB 25,175 25,305 25,990 25,910
Nam Á 24,966 25,236 26,013 26,013
VIB 0 25,373 26,189 0
Bảo Việt 24,070 24,070 24,472 24,070
HSBC 23,854 0 24,524 24,524


Franc Thụy Sĩ (ký hiệu: Fr. hoặc SFr.; tiếng Đức: Franken, tiếng Pháp và tiếng Romansh: franc, tiếng Ý: franco; mã: CHF) là đồng tiền của Thụy Sĩ và Liechtenstein; nó cũng là đồng tiền thanh toán hợp pháp của Campione d'Italia, Italia. Mặc dù không phải là đồng tiền thanh toán hợp pháp chính thức của Büsingen am Hochrhein, Đức (tiền tệ hợp pháp duy nhất là euro), nó vẫn cứ được sử dụng rộng rãi trong đời sống thường ngày tại đây. Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ có trách nhiệm in tiền giấy còn tiền xu do Xưởng đúc tiền Thụy Sĩ đúc.

Franc Thụy Sĩ là đồng franc duy nhất còn được phát hành tại châu Âu.

Các mệnh giá đang áp dụng trong lưu thông:

  • Có 7 mệnh giá tiền xu cho Franc Thụy sĩ ( 5Rp. , 10Rp. , 20Rp. , 50Rp. , Fr1 , Fr2 và Fr5 )
  • Franc Thụy sĩ có 6 mệnh giá tiền giấy ( Fr10 , Fr20 , Fr50 , Fr100 , Fr200 và Fr1000 )

Web tỷ giá cập nhật liên tục, chính xác tỷ giá mua, bán, chuyển khoản Franc Thụy Sĩ (CHF) từ các ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch Franc Thụy Sĩ (CHF). cung cấp các công cụ chuyển đổi, quy đổi Franc Thụy Sĩ (CHF) ra các đồng tiền khác

Các chuyển đổi phổ biến nhất của của Franc Thụy Sĩ (CHF) là:

  • tỷ giá chf
  • chf to vnd
  • franc thụy sĩ
  • 1 chf to vnd

Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV 15,040 15,340
Xăng RON 95-III 14,940 15,230
E5 RON 92-II 14,100 14,380
DO 0,001S-V 11,560 11,790
DO 0,05S-II 11,210 11,430
Dầu hỏa 2-K 9,710 9,900
Cập nhật lúc 11:00:03 28/10/2020

Tin tài chính mới nhất