Tỷ giá France Thụy Sỹ tại các ngân hàng - Cập nhật lúc 13/06/2020 09:22:16

Chuyển đổi France Thụy Sỹ (CHF) và Việt Nam Đồng (VNĐ)

CHF
VND
1 CHF = 23,849 VND

So sánh tỷ giá France Thụy Sỹ (CHF) tại 19 ngân hàng

Giá mua vào màu xanh, giá bán ra màu đỏ. Tỷ giá được cập nhật liên tục

Xuất excel

Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
Techcombank 23,409 23,756 24,381 0
SHB 24,940 25,040 25,440 0
TPBank 24,822 24,867 25,646 25,646
BIDV 24,795 24,945 25,576 25,576
VietinBank 24,955 25,060 25,560 25,560
SacomBank 25,048 25,148 25,555 25,405
Vietcombank 24,618 24,867 25,646 25,646
Đông Á 22,610 25,060 23,080 25,410
ACB 0 25,077 0 25,414
Agribank 24,894 24,994 25,502 0
Eximbank 24,991 25,066 25,425 25,425
MBBank 24,667 24,916 25,655 25,655
SCB 24,860 25,010 25,710 25,710
MaritimeBank 25,087 25,087 25,507 25,507
NCB 24,819 24,949 25,632 25,552
Nam Á 24,590 24,860 25,625 25,625
VIB 0 24,992 25,803 0
Bảo Việt 24,070 24,070 24,472 24,070
HSBC 23,854 0 24,524 24,524


Franc Thụy Sĩ (ký hiệu: Fr. hoặc SFr.; tiếng Đức: Franken, tiếng Pháp và tiếng Romansh: franc, tiếng Ý: franco; mã: CHF) là đồng tiền của Thụy Sĩ và Liechtenstein; nó cũng là đồng tiền thanh toán hợp pháp của Campione d'Italia, Italia. Mặc dù không phải là đồng tiền thanh toán hợp pháp chính thức của Büsingen am Hochrhein, Đức (tiền tệ hợp pháp duy nhất là euro), nó vẫn cứ được sử dụng rộng rãi trong đời sống thường ngày tại đây. Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ có trách nhiệm in tiền giấy còn tiền xu do Xưởng đúc tiền Thụy Sĩ đúc.

Franc Thụy Sĩ là đồng franc duy nhất còn được phát hành tại châu Âu.

Các mệnh giá đang áp dụng trong lưu thông:

  • Có 7 mệnh giá tiền xu cho Franc Thụy sĩ ( 5Rp. , 10Rp. , 20Rp. , 50Rp. , Fr1 , Fr2 và Fr5 )
  • Franc Thụy sĩ có 6 mệnh giá tiền giấy ( Fr10 , Fr20 , Fr50 , Fr100 , Fr200 và Fr1000 )

Web tỷ giá cập nhật liên tục, chính xác tỷ giá mua, bán, chuyển khoản Franc Thụy Sĩ (CHF) từ các ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch Franc Thụy Sĩ (CHF). cung cấp các công cụ chuyển đổi, quy đổi Franc Thụy Sĩ (CHF) ra các đồng tiền khác

Các chuyển đổi phổ biến nhất của của Franc Thụy Sĩ (CHF) là:

  • tỷ giá chf
  • chf to vnd
  • franc thụy sĩ
  • 1 chf to vnd

Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV 30,320 30,920
Xăng RON 95-III 29,820 30,410
E5 RON 92-II 28,980 29,550
DO 0,001S-V 25,610 26,120
DO 0,05S-II 25,260 25,760
Dầu hỏa 2-K 23,910 24,380
Cập nhật lúc 21:00:11 11/03/2022

Tin tài chính mới nhất