Tỷ giá France Thụy Sỹ tại các ngân hàng - Cập nhật lúc 13/06/2020 09:22:16

Chuyển đổi France Thụy Sỹ (CHF) và Việt Nam Đồng (VNĐ)

CHF
VND
1 CHF = 26,046 VND

So sánh tỷ giá France Thụy Sỹ (CHF) tại 19 ngân hàng

Giá mua vào màu xanh, giá bán ra màu đỏ. Tỷ giá được cập nhật liên tục

Xuất excel

Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
Techcombank 25,513 25,821 26,424 26,424
SHB 25,757 25,857 26,257 0
TPBank 25,649 25,683 26,487 26,487
BIDV 25,510 25,664 26,470 26,470
VietinBank 25,775 25,880 26,380 26,380
SacomBank 25,850 25,950 26,364 26,214
Vietcombank 25,426 25,683 26,488 26,488
Đông Á 22,610 25,860 23,080 26,220
ACB 0 25,826 0 26,312
Agribank 25,737 25,840 26,465 0
Eximbank 25,211 25,287 25,670 25,670
MBBank 25,516 25,774 26,455 26,455
SCB 0 0 0 0
MaritimeBank 25,904 25,904 26,341 26,341
NCB 25,541 25,671 26,374 26,294
Nam Á 25,397 25,667 26,455 26,455
VIB 0 25,774 26,706 0
Bảo Việt 24,070 24,070 24,472 24,070
HSBC 23,854 0 24,524 24,524


Franc Thụy Sĩ (ký hiệu: Fr. hoặc SFr.; tiếng Đức: Franken, tiếng Pháp và tiếng Romansh: franc, tiếng Ý: franco; mã: CHF) là đồng tiền của Thụy Sĩ và Liechtenstein; nó cũng là đồng tiền thanh toán hợp pháp của Campione d'Italia, Italia. Mặc dù không phải là đồng tiền thanh toán hợp pháp chính thức của Büsingen am Hochrhein, Đức (tiền tệ hợp pháp duy nhất là euro), nó vẫn cứ được sử dụng rộng rãi trong đời sống thường ngày tại đây. Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ có trách nhiệm in tiền giấy còn tiền xu do Xưởng đúc tiền Thụy Sĩ đúc.

Franc Thụy Sĩ là đồng franc duy nhất còn được phát hành tại châu Âu.

Các mệnh giá đang áp dụng trong lưu thông:

  • Có 7 mệnh giá tiền xu cho Franc Thụy sĩ ( 5Rp. , 10Rp. , 20Rp. , 50Rp. , Fr1 , Fr2 và Fr5 )
  • Franc Thụy sĩ có 6 mệnh giá tiền giấy ( Fr10 , Fr20 , Fr50 , Fr100 , Fr200 và Fr1000 )

Web tỷ giá cập nhật liên tục, chính xác tỷ giá mua, bán, chuyển khoản Franc Thụy Sĩ (CHF) từ các ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch Franc Thụy Sĩ (CHF). cung cấp các công cụ chuyển đổi, quy đổi Franc Thụy Sĩ (CHF) ra các đồng tiền khác

Các chuyển đổi phổ biến nhất của của Franc Thụy Sĩ (CHF) là:

  • tỷ giá chf
  • chf to vnd
  • franc thụy sĩ
  • 1 chf to vnd

Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV 17,030 17,370
Xăng RON 95-III 16,930 17,260
E5 RON 92-II 15,940 16,250
DO 0,001S-V 12,990 13,240
DO 0,05S-II 12,640 12,890
Dầu hỏa 2-K 11,550 11,780
Cập nhật lúc 05:00:03 24/01/2021

Tin tài chính mới nhất