Chuyển đổi tỷ giá

Chuyển đồi tỷ giá trung bình: CHF
Switzerland Franc
VND
Cập nhật: 21-09-2019 22:31:01

So sánh tỷ giá CHF tại các ngân hàng - Cập nhật lúc: 22:31:01 21/09/2019

Dữ liệu tỷ giá được cập nhật liên tục từ các ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch đồng CHF. Bao gồm: Techcombank, HSBC, SHB, TPB, BIDV, VietinBank, SacomBank, Vietcombank, DongABank, ACB, Agribank, Eximbank, MBank, ...

Ngân hàng Mua Mua chuyển khoản Bán Bán chuyển khoản
Techcombank 22,985 23,202 23,732 23,732
HSBC 23,144 - 23,785 23,785
SHB 23,139 23,269 23,569 -
TPB 23,086 23,176 23,838 23,838
BIDV 23,213 23,354 23,685 23,685
VietinBank 23,115 23,266 23,599 23,599
SacomBank 23,204 23,304 23,609 23,559
Vietcombank 23,007.10 23,174.50 23,593.90 23,593.90
DongABank 22,610 23,310 23,080 23,530
ACB - 23,201 - 23,623
Agribank 23,132 23,225 23,521 -
Eximbank 23,227 23,297 23,549 23,549
MBank 22,930 23,162 23,732 23,732


Franc Thụy Sĩ (ký hiệu: Fr. hoặc SFr.; tiếng Đức: Franken, tiếng Pháp và tiếng Romansh: franc, tiếng Ý: franco; mã: CHF) là đồng tiền của Thụy Sĩ và Liechtenstein; nó cũng là đồng tiền thanh toán hợp pháp của Campione d'Italia, Italia. Mặc dù không phải là đồng tiền thanh toán hợp pháp chính thức của Büsingen am Hochrhein, Đức (tiền tệ hợp pháp duy nhất là euro), nó vẫn cứ được sử dụng rộng rãi trong đời sống thường ngày tại đây. Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ có trách nhiệm in tiền giấy còn tiền xu do Xưởng đúc tiền Thụy Sĩ đúc.

Franc Thụy Sĩ là đồng franc duy nhất còn được phát hành tại châu Âu.

Các mệnh giá đang áp dụng trong lưu thông:

  • Có 7 mệnh giá tiền xu cho Franc Thụy sĩ ( 5Rp. , 10Rp. , 20Rp. , 50Rp. , Fr1 , Fr2 và Fr5 )
  • Franc Thụy sĩ có 6 mệnh giá tiền giấy ( Fr10 , Fr20 , Fr50 , Fr100 , Fr200 và Fr1000 )

Web tỷ giá cập nhật liên tục, chính xác tỷ giá mua, bán, chuyển khoản Franc Thụy Sĩ (CHF) từ các ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch Franc Thụy Sĩ (CHF). cung cấp các công cụ chuyển đổi, quy đổi Franc Thụy Sĩ (CHF) ra các đồng tiền khác

Các chuyển đổi phổ biến nhất của của Franc Thụy Sĩ (CHF) là:

  • tỷ giá chf
  • chf to vnd
  • franc thụy sĩ
  • 1 chf to vnd

Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng

Cập nhật lúc 22:31:01 21/09/2019

Tra cứu lịch sử Tỷ giá ngân hàng

Tra cứu lịch sử Tỷ giá ngân hàng