Chuyển đổi tỷ giá

Chuyển đồi tỷ giá trung bình: KRW
Korea (South) Won
VND
Cập nhật: 21-09-2019 16:31:18

So sánh tỷ giá KRW tại các ngân hàng - Cập nhật lúc: 16:31:18 21/09/2019

Dữ liệu tỷ giá được cập nhật liên tục từ các ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch đồng KRW. Bao gồm: Techcombank, TPB, BIDV, VietinBank, SacomBank, Vietcombank, Agribank, MBank, ...

Ngân hàng Mua Mua chuyển khoản Bán Bán chuyển khoản
Techcombank - - 23 23
TPB 18.62 18.72 20.74 20.74
BIDV 17.23 19.03 19.82 19.82
VietinBank 17.73 19.13 20.93 20.93
SacomBank - 18.90 - 20.50
Vietcombank 17.77 18.72 20.73 20.73
Agribank - 18.70 20.25 -
MBank - 18.90 21.66 21.66

Won Hàn Quốc (원) (Ký hiệu: ₩; code: KRW) là đơn vị tiền tệ của Đại Hàn Dân Quốc. Một won được chia thành 100 joen. Joen không còn được dùng để giao dịch hằng ngày nữa và chỉ xuất hiện trong tỷ giá hối đoái.

Won được ban hành bởi Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc, có trụ sở tại thành phố thủ đô Seoul. Tiền tệ chính thức của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên được ban hành bởi Ngân hàng Trung ương của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên có trụ sở tại thủ đô Pyongyang, được gọi là won Triều Tiên.

Các mệnh giá đang áp dụng trong lưu thông:

  • 1 Won: tiền kim loại bằng nhôm, màu trằng.
  • 5 Won: tiền kim loại bằng hợp kim đồng và kẽm, màu vàng.
  • 10 Won: tiền kim loại bằng hộp kim đồng và kẽm màu vàng hoặc hợp kim đồng và nhôm màu hồng.
  • 50 Won: tiền kim loại bằng hợp kim đồng, nhôm và nickel, màu trằng.
  • 100 Won: tiền kim loại bằng hợp kim đồng và nickel, màu trắng.
  • 500 Won: tiền kim loại bằng hợp kim đồng và nickel, màu trắng.
  • 1000 Won: tiền giấy, màu xanh da trời.
  • 5000 Won: tiền giấy, màu đỏ và vàng.
  • 10000 Won: tiền giấy, màu xanh lá cây.
  • 50000 Won: tiền giấy,màu cam

Web tỷ giá cập nhật liên tục, chính xác tỷ giá mua, bán, chuyển khoản Won Hàn Quốc (KRW) từ các ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch Won Hàn Quốc (KRW). cung cấp các công cụ chuyển đổi, quy đổi Won Hàn Quốc (KRW) ra các đồng tiền khác

  • tiền hàn quốc
  • tỷ giá đồng won
  • đổi tiền hàn quốc
  • 1 won = vnd
  • krw to vnd
  • won to vnd


 

Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng

Cập nhật lúc 16:31:18 21/09/2019

Tra cứu lịch sử Tỷ giá ngân hàng

Tra cứu lịch sử Tỷ giá ngân hàng