Tỷ giá ngoại tệ VietinBank mới nhất ngày hôm nay - Cập nhật lúc 20:30:01 22/07/2019

Tỷ giá ngoại tệ VietinBank mới nhất.

Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Đô la Úc 16,153 16,250 16,451
Đô la Canada 17,572 17,678 17,908
France Thụy Sỹ 23,341 23,482 23,812
Nhân dân Tệ - 3,336 3,421
Đồng Krone Đan Mạch - 3,447 3,535
Euro 25,838 25,903 26,582
Bảng Anh 28,706 28,879 29,191
Đô la Hồng Kông 2,924 2,945 3,008
Yên Nhật 212.63 213.92 218.02
Won Hàn Quốc 17.72 - 21.49
Kíp Lào - 2.47 2.92
Renggit Malaysia 5,299 - 5,778
Krone Na Uy - 2,675 2,744
Dollar New Zealand 15,504 15,597 15,861
Ruble liên bang Nga - 334.00 411.00
Krona Thụy Điển - 2,443 2,505
Đô la Singapore 16,862 16,964 17,181
Bạt Thái Lan 715.02 722.24 782.66
Đô la Đài Loan 678.75 - 765.50
Đô La Mỹ 23,180 23,180 23,300